Ngày Tốt Ký kết Tháng 5/2051
Tháng 5/2051 có 9 ngày đẹp để ký hợp đồng, giao dịch, mua bán nhà đất, xe. Tốt nhất là Chủ Nhật 28/5, Thứ Tư 10/5, Thứ Ba 9/5.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
28
Chủ Nhật
Quý Sửu · 19/4 âm
Trực Thành · Sao Phòng · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
10
TTư
Ất Mùi · 1/4 âm
Trực Mãn · Sao Bích · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
9
TBa
Giáp Ngọ · 29/3 âm
Trực Trừ · Sao Thất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
13
TBảy
Mậu Tuất · 4/4 âm
Trực Chấp · Sao Vị · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
25
TNăm
Canh Tuất · 16/4 âm
Trực Chấp · Sao Giác · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
22
THai
Đinh Mùi · 13/4 âm
Trực Mãn · Sao Trương · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
18
TNăm
Quý Mão · 9/4 âm
Trực Khai · Sao Tỉnh · Huyền Vũ
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
30
TBa
Ất Mão · 21/4 âm
Trực Khai · Sao Vĩ · Huyền Vũ
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
Điểm ký kết của mọi ngày tháng 5/2051
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai 1/5 | 21/3 | Bính Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc ký kết | 0 |
| Thứ Ba 2/5 | 22/3 | Đinh Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Thứ Tư 3/5 | 23/3 | Mậu Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc ký kết | 6 |
| Thứ Năm 4/5 | 24/3 | Kỷ Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Sáu 5/5 | 25/3 | Canh Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) | 1.5 |
| Thứ Bảy 6/5 | 26/3 | Tân Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Khai hợp việc ký kết | 5 |
| Chủ Nhật 7/5 | 27/3 | Nhâm Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Hai 8/5 | 28/3 | Quý Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nguy (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Ba 9/5 | 29/3 | Giáp Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) | 8 |
| Thứ Tư 10/5 | 1/4 | Ất Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) | 9 |
| Thứ Năm 11/5 | 2/4 | Bính Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) | 2 |
| Thứ Sáu 12/5 | 3/4 | Đinh Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc ký kết | 5 |
| Thứ Bảy 13/5 | 4/4 | Mậu Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) | 8 |
| Chủ Nhật 14/5 | 5/4 | Kỷ Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc ký kết | 1.5 |
| Thứ Hai 15/5 | 6/4 | Canh Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) | 3 |
| Thứ Ba 16/5 | 7/4 | Tân Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thành hợp việc ký kết | 5.5 |
| Thứ Tư 17/5 | 8/4 | Nhâm Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Năm 18/5 | 9/4 | Quý Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Khai hợp việc ký kết | 7 |
| Thứ Sáu 19/5 | 10/4 | Giáp Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu) | 5 |
| Thứ Bảy 20/5 | 11/4 | Ất Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Liễu (sao xấu) | 2.5 |
| Chủ Nhật 21/5 | 12/4 | Bính Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 22/5 | 13/4 | Đinh Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7.5 |
| Thứ Ba 23/5 | 14/4 | Mậu Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 1 |
| Thứ Tư 24/5 | 15/4 | Kỷ Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Định hợp việc ký kết | 6.5 |
| Thứ Năm 25/5 | 16/4 | Canh Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) | 8 |
| Thứ Sáu 26/5 | 17/4 | Tân Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc ký kết | 2.5 |
| Thứ Bảy 27/5 | 18/4 | Nhâm Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Chủ Nhật 28/5 | 19/4 | Quý Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thành hợp việc ký kết | 10 |
| Thứ Hai 29/5 | 20/4 | Giáp Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) | 1.5 |
| Thứ Ba 30/5 | 21/4 | Ất Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Khai hợp việc ký kết | 7 |
| Thứ Tư 31/5 | 22/4 | Bính Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
