Ngày Tốt Xuất hành Tháng 3/2049

Tháng 3/2049 có 5 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Hai 29/3, Thứ Ba 2/3, Thứ Tư 17/3.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 3/2049

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/328/1Ất HợiThuNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Ba 2/329/1Bính TýKhaiNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Tư 3/330/1Đinh SửuBếNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 4/31/2Mậu DầnKiếnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Sáu 5/32/2Kỷ MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Bảy 6/33/2Canh ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Chủ Nhật 7/34/2Tân TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt)5
Thứ Hai 8/35/2Nhâm NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành3
Thứ Ba 9/36/2Quý MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Tư 10/37/2Giáp ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Năm 11/38/2Ất DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Sáu 12/39/2Bính TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 13/310/2Đinh HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Chủ Nhật 14/311/2Mậu TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0.5
Thứ Hai 15/312/2Kỷ SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Ba 16/313/2Canh DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Tư 17/314/2Tân MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc xuất hành9
Thứ Năm 18/315/2Nhâm ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu)2
Thứ Sáu 19/316/2Quý TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt)5
Thứ Bảy 20/317/2Giáp NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Chủ Nhật 21/318/2Ất MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Hai 22/319/2Bính ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Thứ Ba 23/320/2Đinh DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Tư 24/321/2Mậu TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 25/322/2Kỷ HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành5.5
Thứ Sáu 26/323/2Canh TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Bảy 27/324/2Tân SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Chủ Nhật 28/325/2Nhâm DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 29/326/2Quý MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10
Thứ Ba 30/327/2Giáp ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Tư 31/328/2Ất TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Chẩn (sao tốt)5