Ngày Tốt Xuất hành Tháng 4/2049
Tháng 4/2049 có 5 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 21/4, Thứ Sáu 9/4, Chủ Nhật 11/4.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
21
TTư
Bính Dần · 20/3 âm
Trực Khai · Sao Sâm · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
10
TỐT NHẤT
9
TSáu
Giáp Dần · 8/3 âm
Trực Khai · Sao Ngưu · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9
RẤT TỐT
11
Chủ Nhật
Bính Thìn · 10/3 âm
Trực Kiến · Sao Hư · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
7
TTư
Nhâm Tý · 6/3 âm
Trực Thành · Sao Cơ · Thiên Lao
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
23
TSáu
Mậu Thìn · 22/3 âm
Trực Kiến · Sao Quỷ · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
6.5
TỐT
Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 4/2049
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm 1/4 | 29/2 | Bính Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 6 |
| Thứ Sáu 2/4 | 1/3 | Đinh Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Cang (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Bảy 3/4 | 2/3 | Mậu Thân | Chấp | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 0 |
| Chủ Nhật 4/4 | 3/3 | Kỷ Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 4.5 |
| Thứ Hai 5/4 | 4/3 | Canh Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Ba 6/4 | 5/3 | Tân Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 4 |
| Thứ Tư 7/4 | 6/3 | Nhâm Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 7 |
| Thứ Năm 8/4 | 7/3 | Quý Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Sáu 9/4 | 8/3 | Giáp Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 9 |
| Thứ Bảy 10/4 | 9/3 | Ất Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bế kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 0 |
| Chủ Nhật 11/4 | 10/3 | Bính Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 8 |
| Thứ Hai 12/4 | 11/3 | Đinh Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) | 6 |
| Thứ Ba 13/4 | 12/3 | Mậu Ngọ | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) | 5 |
| Thứ Tư 14/4 | 13/3 | Kỷ Mùi | Bình | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 0.5 |
| Thứ Năm 15/4 | 14/3 | Canh Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành | 4 |
| Thứ Sáu 16/4 | 15/3 | Tân Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 6 |
| Thứ Bảy 17/4 | 16/3 | Nhâm Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0.5 |
| Chủ Nhật 18/4 | 17/3 | Quý Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Hai 19/4 | 18/3 | Giáp Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành | 5.5 |
| Thứ Ba 20/4 | 19/3 | Ất Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Tư 21/4 | 20/3 | Bính Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 10 |
| Thứ Năm 22/4 | 21/3 | Đinh Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 1 |
| Thứ Sáu 23/4 | 22/3 | Mậu Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 6.5 |
| Thứ Bảy 24/4 | 23/3 | Kỷ Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 5 |
| Chủ Nhật 25/4 | 24/3 | Canh Ngọ | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu) | 3 |
| Thứ Hai 26/4 | 25/3 | Tân Mùi | Bình | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 2 |
| Thứ Ba 27/4 | 26/3 | Nhâm Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Tư 28/4 | 27/3 | Quý Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 4.5 |
| Thứ Năm 29/4 | 28/3 | Giáp Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0.5 |
| Thứ Sáu 30/4 | 29/3 | Ất Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 3 |
