Ngày Tốt Xuất hành Tháng 12/2034

Tháng 12/2034 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Ba 5/12, Thứ Hai 18/12, Thứ Bảy 30/12.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 12/2034

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/1221/10Tân MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Cang (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Thứ Bảy 2/1222/10Nhâm ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2.5
Chủ Nhật 3/1223/10Quý TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Phá kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Hai 4/1224/10Giáp NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Thứ Ba 5/1225/10Ất MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Tư 6/1226/10Bính ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Năm 7/1227/10Đinh DậuThuNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Sáu 8/1228/10Mậu TuấtKhaiNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Bảy 9/1229/10Kỷ HợiBếNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 10/1230/10Canh TýKiếnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Hai 11/121/11Tân SửuTrừNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu)6
Thứ Ba 12/122/11Nhâm DầnMãnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt)5
Thứ Tư 13/123/11Quý MãoBìnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Năm 14/124/11Giáp ThìnĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Thứ Sáu 15/125/11Ất TỵChấpNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành1
Thứ Bảy 16/126/11Bính NgọPháNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Chủ Nhật 17/127/11Đinh MùiNguyNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 18/128/11Mậu ThânThànhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Ba 19/129/11Kỷ DậuThuNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Tư 20/1210/11Canh TuấtKhaiNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Năm 21/1211/11Tân HợiBếNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Sáu 22/1212/11Nhâm TýKiếnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Bảy 23/1213/11Quý SửuTrừNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Chủ Nhật 24/1214/11Giáp DầnMãnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ2
Thứ Hai 25/1215/11Ất MãoBìnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Ba 26/1216/11Bính ThìnĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Thứ Tư 27/1217/11Đinh TỵChấpNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Thứ Năm 28/1218/11Mậu NgọPháNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành3
Thứ Sáu 29/1219/11Kỷ MùiNguyNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 30/1220/11Canh ThânThànhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Chủ Nhật 31/1221/11Tân DậuThuNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành2.5