Ngày Tốt Xuất hành Tháng 1/2035

Tháng 1/2035 có 9 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 3/1, Chủ Nhật 14/1, Thứ Năm 18/1.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 1/2035

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/122/11Nhâm TuấtKhaiNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành3.5
Thứ Ba 2/123/11Quý HợiBếNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 3/124/11Giáp TýKiếnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10
Thứ Năm 4/125/11Ất SửuTrừNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt)8
Thứ Sáu 5/126/11Bính DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu)6
Thứ Bảy 6/127/11Đinh MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương5.5
Chủ Nhật 7/128/11Mậu ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 8/129/11Kỷ TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Ba 9/11/12Canh NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Thứ Tư 10/12/12Tân MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Năm 11/13/12Nhâm ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Sáu 12/14/12Quý DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Bảy 13/15/12Giáp TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc xuất hành4.5
Chủ Nhật 14/16/12Ất HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 15/17/12Bính TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 16/18/12Đinh SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Thứ Tư 17/19/12Mậu DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt)8
Thứ Năm 18/110/12Kỷ MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt)9
Thứ Sáu 19/111/12Canh ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 20/112/12Tân TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Chủ Nhật 21/113/12Nhâm NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 22/114/12Quý MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 23/115/12Giáp ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Thứ Tư 24/116/12Ất DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Năm 25/117/12Bính TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Sáu 26/118/12Đinh HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành7.5
Thứ Bảy 27/119/12Mậu TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bế kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Chủ Nhật 28/120/12Kỷ SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Hai 29/121/12Canh DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu)6
Thứ Ba 30/122/12Tân MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Tư 31/123/12Nhâm ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành1