Ngày Tốt Kết hôn Tháng 12/2034
Tháng 12/2034 có 9 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Ba 5/12, Thứ Hai 18/12, Thứ Hai 25/12.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
5
TBa
Ất Mùi · 25/10 âm
Trực Thành · Sao Vĩ · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
18
THai
Mậu Thân · 8/11 âm
Trực Thành · Sao Tất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
10
RẤT TỐT
25
THai
Ất Mão · 15/11 âm
Trực Bình · Sao Trương · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9.5
RẤT TỐT
30
TBảy
Canh Thân · 20/11 âm
Trực Thành · Sao Đê · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9
RẤT TỐT
13
TTư
Quý Mão · 3/11 âm
Trực Bình · Sao Bích · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
20
TTư
Canh Tuất · 10/11 âm
Trực Khai · Sao Sâm · Thiên Hình
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
10
Chủ Nhật
Canh Tý · 30/10 âm
Trực Kiến · Sao Hư · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
6.5
TỐT
12
TBa
Nhâm Dần · 2/11 âm
Trực Mãn · Sao Thất · Bạch Hổ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
6.5
TỐT
Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 12/2034
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu 1/12 | 21/10 | Tân Mão | Định | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Cang (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn | 4.5 |
| Thứ Bảy 2/12 | 22/10 | Nhâm Thìn | Chấp | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn | 3.5 |
| Chủ Nhật 3/12 | 23/10 | Quý Tỵ | Phá | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Hai 4/12 | 24/10 | Giáp Ngọ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 3 |
| Thứ Ba 5/12 | 25/10 | Ất Mùi | Thành | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 10 |
| Thứ Tư 6/12 | 26/10 | Bính Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 1.5 |
| Thứ Năm 7/12 | 27/10 | Đinh Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 3 |
| Thứ Sáu 8/12 | 28/10 | Mậu Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn | 5 |
| Thứ Bảy 9/12 | 29/10 | Kỷ Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 0 |
| Chủ Nhật 10/12 | 30/10 | Canh Tý | Kiến | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Hư (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Hai 11/12 | 1/11 | Tân Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 4 |
| Thứ Ba 12/12 | 2/11 | Nhâm Dần | Mãn | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 6.5 |
| Thứ Tư 13/12 | 3/11 | Quý Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 7 |
| Thứ Năm 14/12 | 4/11 | Giáp Thìn | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn | 4.5 |
| Thứ Sáu 15/12 | 5/11 | Ất Tỵ | Chấp | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 3 |
| Thứ Bảy 16/12 | 6/11 | Bính Ngọ | Phá | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 4.5 |
| Chủ Nhật 17/12 | 7/11 | Đinh Mùi | Nguy | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Hai 18/12 | 8/11 | Mậu Thân | Thành | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 10 |
| Thứ Ba 19/12 | 9/11 | Kỷ Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 3.5 |
| Thứ Tư 20/12 | 10/11 | Canh Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn | 7 |
| Thứ Năm 21/12 | 11/11 | Tân Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 1 |
| Thứ Sáu 22/12 | 12/11 | Nhâm Tý | Kiến | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Quỷ (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Bảy 23/12 | 13/11 | Quý Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 1.5 |
| Chủ Nhật 24/12 | 14/11 | Giáp Dần | Mãn | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 3.5 |
| Thứ Hai 25/12 | 15/11 | Ất Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bình hợp việc kết hôn | 9.5 |
| Thứ Ba 26/12 | 16/11 | Bính Thìn | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn | 4.5 |
| Thứ Tư 27/12 | 17/11 | Đinh Tỵ | Chấp | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) | 4 |
| Thứ Năm 28/12 | 18/11 | Mậu Ngọ | Phá | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 2 |
| Thứ Sáu 29/12 | 19/11 | Kỷ Mùi | Nguy | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Bảy 30/12 | 20/11 | Canh Thân | Thành | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 9 |
| Chủ Nhật 31/12 | 21/11 | Tân Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 3.5 |
