Lịch Âm Tháng 12/2034
Tháng 12/2034 dương lịch tương ứng từ 21/10 đến 21/11 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Giáp Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1212223234245256267278289291030111/1112213314415516617718819920102111221223132414Noel2515261627172818291930203121Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 12/2034 dương lịch tương ứng từ 21/10 đến 21/11 âm lịch, năm Giáp Dần.
- 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Đại Tuyết bắt đầu 7/12
- Tiết Đông Chí bắt đầu 22/12
celebrationNgày lễ trong tháng
- Quân đội Nhân dân Việt Nam22/12
- Lễ Giáng sinh24/12
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Ba 5/12 (25/10 âm)9.5/10
- Thứ Hai 18/12 (8/11 âm)9.5/10
- Thứ Hai 25/12 (15/11 âm)8/10
- Thứ Bảy 30/12 (20/11 âm)7.5/10
- Chủ Nhật 10/12 (30/10 âm)6.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2034
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12Thứ Sáu | 21/10 | Tân Mão | Định | Cang | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 2/12Thứ Bảy | 22/10 | Nhâm Thìn | Chấp | Đê | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4.5 |
| 3/12Chủ Nhật | 23/10 | Quý Tỵ | Phá | Phòng | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0 |
| 4/12Thứ Hai | 24/10 | Giáp Ngọ | Nguy | Tâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 5/12Thứ Ba | 25/10 | Ất Mùi | Thành | Vĩ | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 6/12Thứ Tư | 26/10 | Bính Thân | Thu | Cơ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 7/12Thứ Năm | 27/10 | Đinh Dậu | Thu | Đẩu | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 8/12Thứ Sáu | 28/10 | Mậu Tuất | Khai | Ngưu | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 9/12Thứ Bảy | 29/10 | Kỷ Hợi | Bế | Nữ | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1 |
| 10/12Chủ Nhật | 30/10 | Canh Tý | Kiến | Hư | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 11/12Thứ Hai | 1/11 | Tân Sửu | Trừ | Nguy | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6 |
| 12/12Thứ Ba | 2/11 | Nhâm Dần | Mãn | Thất | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 13/12Thứ Tư | 3/11 | Quý Mão | Bình | Bích | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6.5 |
| 14/12Thứ Năm | 4/11 | Giáp Thìn | Định | Khuê | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 15/12Thứ Sáu | 5/11 | Ất Tỵ | Chấp | Lâu | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 16/12Thứ Bảy | 6/11 | Bính Ngọ | Phá | Vị | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 17/12Chủ Nhật | 7/11 | Đinh Mùi | Nguy | Mão | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0 |
| 18/12Thứ Hai | 8/11 | Mậu Thân | Thành | Tất | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9.5 |
| 19/12Thứ Ba | 9/11 | Kỷ Dậu | Thu | Chủy | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 20/12Thứ Tư | 10/11 | Canh Tuất | Khai | Sâm | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 21/12Thứ Năm | 11/11 | Tân Hợi | Bế | Tỉnh | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 22/12Thứ Sáu | 12/11 | Nhâm Tý | Kiến | Quỷ | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 23/12Thứ Bảy | 13/11 | Quý Sửu | Trừ | Liễu | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 24/12Chủ Nhật · Noel | 14/11 | Giáp Dần | Mãn | Tinh | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 25/12Thứ Hai | 15/11 | Ất Mão | Bình | Trương | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8 |
| 26/12Thứ Ba | 16/11 | Bính Thìn | Định | Dực | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 27/12Thứ Tư | 17/11 | Đinh Tỵ | Chấp | Chẩn | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 28/12Thứ Năm | 18/11 | Mậu Ngọ | Phá | Giác | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 29/12Thứ Sáu | 19/11 | Kỷ Mùi | Nguy | Cang | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 1 |
| 30/12Thứ Bảy | 20/11 | Canh Thân | Thành | Đê | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
| 31/12Chủ Nhật | 21/11 | Tân Dậu | Thu | Phòng | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
