Ngày Tốt Xuất hành Tháng 12/2025
Tháng 12/2025 có 7 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 4/12, Thứ Tư 17/12, Thứ Hai 29/12.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
4
TNăm
Đinh Mùi · 15/10 âm
Trực Thành · Sao Tỉnh · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
17
TTư
Canh Thân · 28/10 âm
Trực Thành · Sao Cơ · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
10
RẤT TỐT
29
THai
Nhâm Thân · 10/11 âm
Trực Thành · Sao Tất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
10
RẤT TỐT
9
TBa
Nhâm Tý · 20/10 âm
Trực Kiến · Sao Dực · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
10
TTư
Quý Sửu · 21/10 âm
Trực Trừ · Sao Chẩn · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
21
Chủ Nhật
Giáp Tý · 2/11 âm
Trực Kiến · Sao Hư · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
31
TTư
Giáp Tuất · 12/11 âm
Trực Khai · Sao Sâm · Thiên Hình
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 12/2025
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai 1/12 | 12/10 | Giáp Thìn | Chấp | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 6 |
| Thứ Ba 2/12 | 13/10 | Ất Tỵ | Phá | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Tư 3/12 | 14/10 | Bính Ngọ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 4 |
| Thứ Năm 4/12 | 15/10 | Đinh Mùi | Thành | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 10 |
| Thứ Sáu 5/12 | 16/10 | Mậu Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Bảy 6/12 | 17/10 | Kỷ Dậu | Khai | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 5 |
| Chủ Nhật 7/12 | 18/10 | Canh Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành | 3.5 |
| Thứ Hai 8/12 | 19/10 | Tân Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 1 |
| Thứ Ba 9/12 | 20/10 | Nhâm Tý | Kiến | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 8 |
| Thứ Tư 10/12 | 21/10 | Quý Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 11/12 | 22/10 | Giáp Dần | Mãn | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Sáu 12/12 | 23/10 | Ất Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bình kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 0 |
| Thứ Bảy 13/12 | 24/10 | Bính Thìn | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 1 |
| Chủ Nhật 14/12 | 25/10 | Đinh Tỵ | Chấp | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 2 |
| Thứ Hai 15/12 | 26/10 | Mậu Ngọ | Phá | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 2.5 |
| Thứ Ba 16/12 | 27/10 | Kỷ Mùi | Nguy | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Tư 17/12 | 28/10 | Canh Thân | Thành | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 10 |
| Thứ Năm 18/12 | 29/10 | Tân Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 5.5 |
| Thứ Sáu 19/12 | 30/10 | Nhâm Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 5 |
| Thứ Bảy 20/12 | 1/11 | Quý Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Chủ Nhật 21/12 | 2/11 | Giáp Tý | Kiến | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 8 |
| Thứ Hai 22/12 | 3/11 | Ất Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4.5 |
| Thứ Ba 23/12 | 4/11 | Bính Dần | Mãn | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) | 5 |
| Thứ Tư 24/12 | 5/11 | Đinh Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Năm 25/12 | 6/11 | Mậu Thìn | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 1 |
| Thứ Sáu 26/12 | 7/11 | Kỷ Tỵ | Chấp | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 0.5 |
| Thứ Bảy 27/12 | 8/11 | Canh Ngọ | Phá | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 4.5 |
| Chủ Nhật 28/12 | 9/11 | Tân Mùi | Nguy | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 29/12 | 10/11 | Nhâm Thân | Thành | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 10 |
| Thứ Ba 30/12 | 11/11 | Quý Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 3.5 |
| Thứ Tư 31/12 | 12/11 | Giáp Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 7 |
