Ngày Tốt Xuất hành Tháng 11/2025

Tháng 11/2025 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Hai 10/11, Thứ Sáu 28/11, Thứ Tư 26/11.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 11/2025

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/1112/9Giáp TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Chủ Nhật 2/1113/9Ất HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Hai 3/1114/9Bính TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Ba 4/1115/9Đinh SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 5/1116/9Mậu DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Năm 6/1117/9Kỷ MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Thứ Sáu 7/1118/9Canh ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Bảy 8/1119/9Tân TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 9/1120/9Nhâm NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 10/1121/9Quý MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Trương (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Ba 11/1122/9Giáp ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 12/1123/9Ất DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành6
Thứ Năm 13/1124/9Bính TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 14/1125/9Đinh HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Cang (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Kiến hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành5
Thứ Bảy 15/1126/9Mậu TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu)2
Chủ Nhật 16/1127/9Kỷ SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Hai 17/1128/9Canh DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 18/1129/9Tân MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Tư 19/1130/9Nhâm ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Năm 20/111/10Quý TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Sáu 21/112/10Giáp NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Thứ Bảy 22/113/10Ất MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành7.5
Chủ Nhật 23/114/10Bính ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 24/115/10Đinh DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành4
Thứ Ba 25/116/10Mậu TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Tư 26/117/10Kỷ HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành8.5
Thứ Năm 27/118/10Canh TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu)2
Thứ Sáu 28/119/10Tân SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt)9
Thứ Bảy 29/1110/10Nhâm DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Chủ Nhật 30/1111/10Quý MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1