Ngày Tốt Xuất hành Tháng 11/2024

Tháng 11/2024 có 10 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Hai 4/11, Thứ Ba 19/11, Thứ Tư 27/11.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 11/2024

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/111/10Kỷ TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Bảy 2/112/10Canh NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Chủ Nhật 3/113/10Tân MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 4/114/10Nhâm ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Tất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Ba 5/115/10Quý DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành2
Thứ Tư 6/116/10Giáp TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Năm 7/117/10Ất HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành8.5
Thứ Sáu 8/118/10Bính TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu)2
Thứ Bảy 9/119/10Đinh SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu)7
Chủ Nhật 10/1110/10Mậu DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 11/1111/10Kỷ MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Ba 12/1112/10Canh ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Tư 13/1113/10Tân TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Năm 14/1114/10Nhâm NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành4
Thứ Sáu 15/1115/10Quý MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Bảy 16/1116/10Giáp ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 17/1117/10Ất DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Hai 18/1118/10Bính TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Ba 19/1119/10Đinh HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10
Thứ Tư 20/1120/10Mậu TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt)4
Thứ Năm 21/1121/10Kỷ SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt)9
Thứ Sáu 22/1122/10Canh DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 23/1123/10Tân MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Chủ Nhật 24/1124/10Nhâm ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Hai 25/1125/10Quý TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 26/1126/10Giáp NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Tư 27/1127/10Ất MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành9.5
Thứ Năm 28/1128/10Bính ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 29/1129/10Đinh DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Bảy 30/1130/10Mậu TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5