Ngày Tốt Xuất hành Tháng 1/2051

Tháng 1/2051 có 11 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 26/1, Thứ Bảy 14/1, Thứ Tư 18/1.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 1/2051

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/119/11Bính TuấtKhaiNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 2/120/11Đinh HợiBếNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Ba 3/121/11Mậu TýKiếnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Dực (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Kiến hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành5
Thứ Tư 4/122/11Kỷ SửuTrừNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Năm 5/123/11Canh DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ7
Thứ Sáu 6/124/11Tân MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu)7
Thứ Bảy 7/125/11Nhâm ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 8/126/11Quý TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Hai 9/127/11Giáp NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 10/128/11Ất MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Tư 11/129/11Bính ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 12/130/11Đinh DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Sáu 13/11/12Mậu TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Bảy 14/12/12Kỷ HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Chủ Nhật 15/13/12Canh TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 16/14/12Tân SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Thứ Ba 17/15/12Nhâm DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ7
Thứ Tư 18/16/12Quý MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt)9
Thứ Năm 19/17/12Giáp ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 20/18/12Ất TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Bảy 21/19/12Bính NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Chủ Nhật 22/110/12Đinh MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 23/111/12Mậu ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Ba 24/112/12Kỷ DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Tư 25/113/12Canh TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Năm 26/114/12Tân HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 27/115/12Nhâm TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 28/116/12Quý SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Chủ Nhật 29/117/12Giáp DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu)6
Thứ Hai 30/118/12Ất MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Ba 31/119/12Bính ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bình kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0