Ngày Tốt Sửa chữa Tháng 1/2051
Tháng 1/2051 có 13 ngày đẹp để sửa nhà, sửa bếp, tu bổ nhà cửa. Tốt nhất là Chủ Nhật 8/1, Thứ Tư 18/1, Thứ Sáu 20/1.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
8
Chủ Nhật
Quý Tỵ · 26/11 âm
Trực Định · Sao Phòng · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9
TỐT NHẤT
18
TTư
Quý Mão · 6/12 âm
Trực Mãn · Sao Bích · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9
RẤT TỐT
20
TSáu
Ất Tỵ · 8/12 âm
Trực Định · Sao Lâu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
5
TNăm
Canh Dần · 23/11 âm
Trực Trừ · Sao Giác · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8.5
RẤT TỐT
17
TBa
Nhâm Dần · 5/12 âm
Trực Trừ · Sao Thất · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8.5
RẤT TỐT
26
TNăm
Tân Hợi · 14/12 âm
Trực Khai · Sao Tỉnh · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8.5
RẤT TỐT
4
TTư
Kỷ Sửu · 22/11 âm
Trực Trừ · Sao Chẩn · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
14
TBảy
Kỷ Hợi · 2/12 âm
Trực Khai · Sao Nữ · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
Điểm sửa chữa của mọi ngày tháng 1/2051
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật 1/1 | 19/11 | Bính Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Hai 2/1 | 20/11 | Đinh Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) | 3 |
| Thứ Ba 3/1 | 21/11 | Mậu Tý | Kiến | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Dực (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật | 4.5 |
| Thứ Tư 4/1 | 22/11 | Kỷ Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc sửa chữa | 8 |
| Thứ Năm 5/1 | 23/11 | Canh Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc sửa chữa | 8.5 |
| Thứ Sáu 6/1 | 24/11 | Tân Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) | 7 |
| Thứ Bảy 7/1 | 25/11 | Nhâm Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bình hợp việc sửa chữa | 3.5 |
| Chủ Nhật 8/1 | 26/11 | Quý Tỵ | Định | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) | 9 |
| Thứ Hai 9/1 | 27/11 | Giáp Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Ba 10/1 | 28/11 | Ất Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) | 2.5 |
| Thứ Tư 11/1 | 29/11 | Bính Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 12/1 | 30/11 | Đinh Dậu | Thành | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Sáu 13/1 | 1/12 | Mậu Tuất | Thu | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) | 5.5 |
| Thứ Bảy 14/1 | 2/12 | Kỷ Hợi | Khai | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) | 7.5 |
| Chủ Nhật 15/1 | 3/12 | Canh Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Thứ Hai 16/1 | 4/12 | Tân Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nguy (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Ba 17/1 | 5/12 | Nhâm Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc sửa chữa | 8.5 |
| Thứ Tư 18/1 | 6/12 | Quý Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) | 9 |
| Thứ Năm 19/1 | 7/12 | Giáp Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc sửa chữa | 2 |
| Thứ Sáu 20/1 | 8/12 | Ất Tỵ | Định | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) | 9 |
| Thứ Bảy 21/1 | 9/12 | Bính Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) | 4 |
| Chủ Nhật 22/1 | 10/12 | Đinh Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) | 0.5 |
| Thứ Hai 23/1 | 11/12 | Mậu Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) | 7 |
| Thứ Ba 24/1 | 12/12 | Kỷ Dậu | Thành | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Tư 25/1 | 13/12 | Canh Tuất | Thu | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6 |
| Thứ Năm 26/1 | 14/12 | Tân Hợi | Khai | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 8.5 |
| Thứ Sáu 27/1 | 15/12 | Nhâm Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu) | 1 |
| Thứ Bảy 28/1 | 16/12 | Quý Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Liễu (sao xấu) | 2.5 |
| Chủ Nhật 29/1 | 17/12 | Giáp Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa | 7.5 |
| Thứ Hai 30/1 | 18/12 | Ất Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7.5 |
| Thứ Ba 31/1 | 19/12 | Bính Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bình hợp việc sửa chữa | 1.5 |
