Ngày Tốt Xây dựng Tháng 12/2044
Tháng 12/2044 có 10 ngày đẹp để xây dựng, cất nóc, đổ trần, lợp mái. Tốt nhất là Thứ Năm 8/12, Thứ Ba 20/12, Chủ Nhật 18/12.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
8
TNăm
Tân Mão · 20/10 âm
Trực Bình · Sao Tỉnh · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9.5
TỐT NHẤT
20
TBa
Quý Mão · 2/11 âm
Trực Bình · Sao Vĩ · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9.5
RẤT TỐT
18
Chủ Nhật
Tân Sửu · 30/10 âm
Trực Trừ · Sao Phòng · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
30
TSáu
Quý Sửu · 12/11 âm
Trực Trừ · Sao Lâu · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
13
TBa
Bính Thân · 25/10 âm
Trực Thành · Sao Dực · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7.5
TỐT
14
TTư
Đinh Dậu · 26/10 âm
Trực Thu · Sao Chẩn · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7.5
TỐT
3
TBảy
Bính Tuất · 15/10 âm
Trực Bế · Sao Vị · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
4
Chủ Nhật
Đinh Hợi · 16/10 âm
Trực Kiến · Sao Mão · Thiên Đức
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
6.5
TỐT
Điểm xây dựng của mọi ngày tháng 12/2044
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm 1/12 | 13/10 | Giáp Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Thứ Sáu 2/12 | 14/10 | Ất Dậu | Khai | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 4.5 |
| Thứ Bảy 3/12 | 15/10 | Bính Tuất | Bế | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) | 7 |
| Chủ Nhật 4/12 | 16/10 | Đinh Hợi | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Mão (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Hai 5/12 | 17/10 | Mậu Tý | Trừ | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) | 4 |
| Thứ Ba 6/12 | 18/10 | Kỷ Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4.5 |
| Thứ Tư 7/12 | 19/10 | Canh Dần | Mãn | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt) | 5 |
| Thứ Năm 8/12 | 20/10 | Tân Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bình hợp việc xây dựng | 9.5 |
| Thứ Sáu 9/12 | 21/10 | Nhâm Thìn | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu) | 3 |
| Thứ Bảy 10/12 | 22/10 | Quý Tỵ | Chấp | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 2 |
| Chủ Nhật 11/12 | 23/10 | Giáp Ngọ | Phá | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xây dựng | 0.5 |
| Thứ Hai 12/12 | 24/10 | Ất Mùi | Nguy | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 1 |
| Thứ Ba 13/12 | 25/10 | Bính Thân | Thành | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Tư 14/12 | 26/10 | Đinh Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Năm 15/12 | 27/10 | Mậu Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Thứ Sáu 16/12 | 28/10 | Kỷ Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) | 1 |
| Thứ Bảy 17/12 | 29/10 | Canh Tý | Kiến | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Đê (sao xấu) | 6.5 |
| Chủ Nhật 18/12 | 30/10 | Tân Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) | 8 |
| Thứ Hai 19/12 | 1/11 | Nhâm Dần | Mãn | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu) | 3 |
| Thứ Ba 20/12 | 2/11 | Quý Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bình hợp việc xây dựng | 9.5 |
| Thứ Tư 21/12 | 3/11 | Giáp Thìn | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Năm 22/12 | 4/11 | Ất Tỵ | Chấp | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 5.5 |
| Thứ Sáu 23/12 | 5/11 | Bính Ngọ | Phá | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 3.5 |
| Thứ Bảy 24/12 | 6/11 | Đinh Mùi | Nguy | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 0 |
| Chủ Nhật 25/12 | 7/11 | Mậu Thân | Thành | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 6 |
| Thứ Hai 26/12 | 8/11 | Kỷ Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) | 5.5 |
| Thứ Ba 27/12 | 9/11 | Canh Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Tư 28/12 | 10/11 | Tân Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) | 3 |
| Thứ Năm 29/12 | 11/11 | Nhâm Tý | Kiến | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Khuê (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Sáu 30/12 | 12/11 | Quý Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) | 8 |
| Thứ Bảy 31/12 | 13/11 | Giáp Dần | Mãn | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
