Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 3/2039

Tháng 3/2039 có 8 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Hai 14/3, Thứ Năm 10/3, Thứ Ba 22/3.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 3/2039

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Ba 1/37/2Nhâm NgọĐịnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Định · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Tư 2/38/2Quý MùiChấpNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Bích (sao tốt)8
Thứ Năm 3/39/2Giáp ThânPháNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Phá · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh2
Thứ Sáu 4/310/2Ất DậuNguyNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Lâu (sao tốt)3
Thứ Bảy 5/311/2Bính TuấtThànhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Vị (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật7.5
Chủ Nhật 6/312/2Đinh HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu)3.5
Thứ Hai 7/313/2Mậu TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương6
Thứ Ba 8/314/2Kỷ SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ2.5
Thứ Tư 9/315/2Canh DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt)7
Thứ Năm 10/316/2Tân MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt)8.5
Thứ Sáu 11/317/2Nhâm ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh3.5
Thứ Bảy 12/318/2Quý TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương1.5
Chủ Nhật 13/319/2Giáp NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu)6
Thứ Hai 14/320/2Ất MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt)9
Thứ Ba 15/321/2Bính ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu)2
Thứ Tư 16/322/2Đinh DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc trị bệnh6.5
Thứ Năm 17/323/2Mậu TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ2
Thứ Sáu 18/324/2Kỷ HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu)3.5
Thứ Bảy 19/325/2Canh TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu)5.5
Chủ Nhật 20/326/2Tân SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt)5.5
Thứ Hai 21/327/2Nhâm DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Ba 22/328/2Quý MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Vĩ (sao tốt)8.5
Thứ Tư 23/329/2Giáp ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh5.5
Thứ Năm 24/330/2Ất TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt)5
Thứ Sáu 25/31/3Bính NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu)6
Thứ Bảy 26/32/3Đinh MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu)7
Chủ Nhật 27/33/3Mậu ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Hai 28/34/3Kỷ DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh6
Thứ Ba 29/35/3Canh TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ2
Thứ Tư 30/36/3Tân HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt)5.5
Thứ Năm 31/37/3Nhâm TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương4