Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 4/2039

Tháng 4/2039 có 9 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Năm 14/4, Chủ Nhật 17/4, Thứ Ba 26/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 4/2039

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/48/3Quý SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt)5.5
Thứ Bảy 2/49/3Giáp DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật5
Chủ Nhật 3/410/3Ất MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Mão (sao xấu)6.5
Thứ Hai 4/411/3Bính ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh5.5
Thứ Ba 5/412/3Đinh TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh7.5
Thứ Tư 6/413/3Mậu NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Năm 7/414/3Kỷ MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3
Thứ Sáu 8/415/3Canh ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu)7
Thứ Bảy 9/416/3Tân DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu)6
Chủ Nhật 10/417/3Nhâm TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh2
Thứ Hai 11/418/3Quý HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Ba 12/419/3Giáp TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu)3.5
Thứ Tư 13/420/3Ất SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt)3.5
Thứ Năm 14/421/3Bính DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt)9.5
Thứ Sáu 15/422/3Đinh MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Bảy 16/423/3Mậu ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ5.5
Chủ Nhật 17/424/3Kỷ TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh9.5
Thứ Hai 18/425/3Canh NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu)3
Thứ Ba 19/426/3Tân MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt)4
Thứ Tư 20/427/3Nhâm ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Năm 21/428/3Quý DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt)8
Thứ Sáu 22/429/3Giáp TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh2
Thứ Bảy 23/41/4Ất HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu)5
Chủ Nhật 24/42/4Bính TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu)3.5
Thứ Hai 25/43/4Đinh SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Ba 26/44/4Mậu DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt)9.5
Thứ Tư 27/45/4Kỷ MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ2
Thứ Năm 28/46/4Canh ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Khuê (sao xấu)6.5
Thứ Sáu 29/47/4Tân TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Trừ hợp việc trị bệnh6
Thứ Bảy 30/48/4Nhâm NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt)5