Ngày Tốt Sửa chữa Tháng 4/2038

Tháng 4/2038 có 9 ngày đẹp để sửa nhà, sửa bếp, tu bổ nhà cửa. Tốt nhất là Thứ Tư 7/4, Thứ Năm 22/4, Thứ Tư 14/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm sửa chữa của mọi ngày tháng 4/2038

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/427/2Mậu ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Sáu 2/428/2Kỷ DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt)6.5
Thứ Bảy 3/429/2Canh TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt)3
Chủ Nhật 4/41/3Tân HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu)5
Thứ Hai 5/42/3Nhâm TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt)5.5
Thứ Ba 6/43/3Quý SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Tư 7/44/3Giáp DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt)9.5
Thứ Năm 8/45/3Ất MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ2
Thứ Sáu 9/46/3Bính ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Quỷ (sao xấu)6.5
Thứ Bảy 10/47/3Đinh TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc sửa chữa6
Chủ Nhật 11/48/3Mậu NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu)3
Thứ Hai 12/49/3Kỷ MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bình hợp việc sửa chữa3.5
Thứ Ba 13/410/3Canh ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu)7
Thứ Tư 14/411/3Tân DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt)8
Thứ Năm 15/412/3Nhâm TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt)2.5
Thứ Sáu 16/413/3Quý HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Bảy 17/414/3Giáp TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ2.5
Chủ Nhật 18/415/3Ất SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt)3.5
Thứ Hai 19/416/3Bính DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu)7.5
Thứ Ba 20/417/3Đinh MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt)3
Thứ Tư 21/418/3Mậu ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương7
Thứ Năm 22/419/3Kỷ TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa9.5
Thứ Sáu 23/420/3Canh NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu)3
Thứ Bảy 24/421/3Tân MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Bình hợp việc sửa chữa3.5
Chủ Nhật 25/422/3Nhâm ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Hai 26/423/3Quý DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ5
Thứ Ba 27/424/3Giáp TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt)2.5
Thứ Tư 28/425/3Ất HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt)7
Thứ Năm 29/426/3Bính TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu)3.5
Thứ Sáu 30/427/3Đinh SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương2