Ngày Tốt Sửa chữa Tháng 11/2031
Tháng 11/2031 có 11 ngày đẹp để sửa nhà, sửa bếp, tu bổ nhà cửa. Tốt nhất là Thứ Tư 12/11, Thứ Hai 24/11, Thứ Năm 27/11.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
12
TTư
Bính Thìn · 28/9 âm
Trực Chấp · Sao Cơ · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
TỐT NHẤT
24
THai
Mậu Thìn · 10/10 âm
Trực Chấp · Sao Tất · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
27
TNăm
Tân Mùi · 13/10 âm
Trực Thành · Sao Tỉnh · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
4
TBa
Mậu Thân · 20/9 âm
Trực Khai · Sao Dực · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7.5
TỐT
15
TBảy
Kỷ Mùi · 1/10 âm
Trực Thành · Sao Nữ · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
19
TTư
Quý Hợi · 5/10 âm
Trực Kiến · Sao Bích · Thiên Đức
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
21
TSáu
Ất Sửu · 7/10 âm
Trực Mãn · Sao Lâu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
5
TTư
Kỷ Dậu · 21/9 âm
Trực Bế · Sao Chẩn · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
Điểm sửa chữa của mọi ngày tháng 11/2031
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy 1/11 | 17/9 | Ất Tỵ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu) | 5 |
| Chủ Nhật 2/11 | 18/9 | Bính Ngọ | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Thứ Hai 3/11 | 19/9 | Đinh Mùi | Thu | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Ba 4/11 | 20/9 | Mậu Thân | Khai | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Tư 5/11 | 21/9 | Kỷ Dậu | Bế | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 6/11 | 22/9 | Canh Tuất | Kiến | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 3 |
| Thứ Sáu 7/11 | 23/9 | Tân Hợi | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 5.5 |
| Thứ Bảy 8/11 | 24/9 | Nhâm Tý | Trừ | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa | 3.5 |
| Chủ Nhật 9/11 | 25/9 | Quý Sửu | Mãn | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật | 7 |
| Thứ Hai 10/11 | 26/9 | Giáp Dần | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Bình hợp việc sửa chữa | 3.5 |
| Thứ Ba 11/11 | 27/9 | Ất Mão | Định | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Tư 12/11 | 28/9 | Bính Thìn | Chấp | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 13/11 | 29/9 | Đinh Tỵ | Phá | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) | 2.5 |
| Thứ Sáu 14/11 | 30/9 | Mậu Ngọ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) | 5 |
| Thứ Bảy 15/11 | 1/10 | Kỷ Mùi | Thành | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu) | 7.5 |
| Chủ Nhật 16/11 | 2/10 | Canh Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) | 1.5 |
| Thứ Hai 17/11 | 3/10 | Tân Dậu | Khai | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Thứ Ba 18/11 | 4/10 | Nhâm Tuất | Bế | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt) | 7 |
| Thứ Tư 19/11 | 5/10 | Quý Hợi | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 7.5 |
| Thứ Năm 20/11 | 6/10 | Giáp Tý | Trừ | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa | 3.5 |
| Thứ Sáu 21/11 | 7/10 | Ất Sửu | Mãn | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7.5 |
| Thứ Bảy 22/11 | 8/10 | Bính Dần | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Bình hợp việc sửa chữa | 5.5 |
| Chủ Nhật 23/11 | 9/10 | Đinh Mão | Định | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) | 3 |
| Thứ Hai 24/11 | 10/10 | Mậu Thìn | Chấp | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) | 8 |
| Thứ Ba 25/11 | 11/10 | Kỷ Tỵ | Phá | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) | 0.5 |
| Thứ Tư 26/11 | 12/10 | Canh Ngọ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 27/11 | 13/10 | Tân Mùi | Thành | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 8 |
| Thứ Sáu 28/11 | 14/10 | Nhâm Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 0.5 |
| Thứ Bảy 29/11 | 15/10 | Quý Dậu | Khai | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu) | 3.5 |
| Chủ Nhật 30/11 | 16/10 | Giáp Tuất | Bế | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Tinh (sao xấu) | 5 |
