Ngày Tốt Sửa chữa Tháng 10/2031

Tháng 10/2031 có 10 ngày đẹp để sửa nhà, sửa bếp, tu bổ nhà cửa. Tốt nhất là Thứ Ba 14/10, Thứ Tư 29/10, Thứ Sáu 3/10.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm sửa chữa của mọi ngày tháng 10/2031

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/1015/8Giáp TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa5.5
Thứ Năm 2/1016/8Ất HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt)5
Thứ Sáu 3/1017/8Bính TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bình hợp việc sửa chữa7.5
Thứ Bảy 4/1018/8Đinh SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương1.5
Chủ Nhật 5/1019/8Mậu DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu)6
Thứ Hai 6/1020/8Kỷ MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt)6.5
Thứ Ba 7/1021/8Canh ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu)1
Thứ Tư 8/1022/8Tân TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Năm 9/1023/8Nhâm NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4.5
Thứ Sáu 10/1024/8Quý MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu)1.5
Thứ Bảy 11/1025/8Giáp ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 12/1026/8Ất DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt)7
Thứ Hai 13/1027/8Bính TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật0
Thứ Ba 14/1028/8Đinh HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa9.5
Thứ Tư 15/1029/8Mậu TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt)5
Thứ Năm 16/101/9Kỷ SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Bình hợp việc sửa chữa5.5
Thứ Sáu 17/102/9Canh DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu)7
Thứ Bảy 18/103/9Tân MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Chủ Nhật 19/104/9Nhâm ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu)4.5
Thứ Hai 20/105/9Quý TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Ba 21/106/9Giáp NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt)5.5
Thứ Tư 22/107/9Ất MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương2
Thứ Năm 23/108/9Bính ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Khuê (sao xấu)7.5
Thứ Sáu 24/109/9Đinh DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Lâu (sao tốt)7
Thứ Bảy 25/1010/9Mậu TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Vị (sao tốt)4.5
Chủ Nhật 26/1011/9Kỷ HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa7.5
Thứ Hai 27/1012/9Canh TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt)5
Thứ Ba 28/1013/9Tân SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc sửa chữa2
Thứ Tư 29/1014/9Nhâm DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ8
Thứ Năm 30/1015/9Quý MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt)4
Thứ Sáu 31/1016/9Giáp ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu)4.5