Ngày Tốt Ký kết Tháng 3/2022
Tháng 3/2022 có 9 ngày đẹp để ký hợp đồng, giao dịch, mua bán nhà đất, xe. Tốt nhất là Thứ Năm 31/3, Thứ Hai 7/3, Thứ Bảy 19/3.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
31
TNăm
Quý Mùi · 29/2 âm
Trực Định · Sao Tỉnh · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
7
THai
Kỷ Mùi · 5/2 âm
Trực Định · Sao Trương · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
RẤT TỐT
19
TBảy
Tân Mùi · 17/2 âm
Trực Định · Sao Nữ · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8.5
RẤT TỐT
30
TTư
Nhâm Ngọ · 28/2 âm
Trực Bình · Sao Sâm · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
4
TSáu
Bính Thìn · 2/2 âm
Trực Mãn · Sao Quỷ · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
15
TBa
Đinh Mão · 13/2 âm
Trực Kiến · Sao Vĩ · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
23
TTư
Ất Hợi · 21/2 âm
Trực Thành · Sao Bích · Huyền Vũ
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
26
TBảy
Mậu Dần · 24/2 âm
Trực Bế · Sao Vị · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
Điểm ký kết của mọi ngày tháng 3/2022
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba 1/3 | 29/1 | Quý Sửu | Bế | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Chủy (sao xấu) | 5 |
| Thứ Tư 2/3 | 30/1 | Giáp Dần | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Sâm (sao tốt) | 4.5 |
| Thứ Năm 3/3 | 1/2 | Ất Mão | Trừ | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Tỉnh (sao tốt) | 4 |
| Thứ Sáu 4/3 | 2/2 | Bính Thìn | Mãn | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Quỷ (sao xấu) | 7 |
| Thứ Bảy 5/3 | 3/2 | Đinh Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Chủ Nhật 6/3 | 4/2 | Mậu Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 7/3 | 5/2 | Kỷ Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định hợp việc ký kết | 9.5 |
| Thứ Ba 8/3 | 6/2 | Canh Thân | Chấp | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu) | 2 |
| Thứ Tư 9/3 | 7/2 | Tân Dậu | Phá | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc ký kết | 3 |
| Thứ Năm 10/3 | 8/2 | Nhâm Tuất | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) | 3 |
| Thứ Sáu 11/3 | 9/2 | Quý Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) · Trực Thành hợp việc ký kết | 5 |
| Thứ Bảy 12/3 | 10/2 | Giáp Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) | 5.5 |
| Chủ Nhật 13/3 | 11/2 | Ất Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Khai hợp việc ký kết | 5 |
| Thứ Hai 14/3 | 12/2 | Bính Dần | Bế | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) | 5 |
| Thứ Ba 15/3 | 13/2 | Đinh Mão | Kiến | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7 |
| Thứ Tư 16/3 | 14/2 | Mậu Thìn | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 3 |
| Thứ Năm 17/3 | 15/2 | Kỷ Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt) | 5 |
| Thứ Sáu 18/3 | 16/2 | Canh Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) | 6 |
| Thứ Bảy 19/3 | 17/2 | Tân Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Định hợp việc ký kết | 8.5 |
| Chủ Nhật 20/3 | 18/2 | Nhâm Thân | Chấp | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Hai 21/3 | 19/2 | Quý Dậu | Phá | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc ký kết | 2.5 |
| Thứ Ba 22/3 | 20/2 | Giáp Tuất | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) | 3 |
| Thứ Tư 23/3 | 21/2 | Ất Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt) · Trực Thành hợp việc ký kết | 7 |
| Thứ Năm 24/3 | 22/2 | Bính Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Thứ Sáu 25/3 | 23/2 | Đinh Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc ký kết | 6 |
| Thứ Bảy 26/3 | 24/2 | Mậu Dần | Bế | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) | 7 |
| Chủ Nhật 27/3 | 25/2 | Kỷ Mão | Kiến | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Mão (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Hai 28/3 | 26/2 | Canh Thìn | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) | 4 |
| Thứ Ba 29/3 | 27/2 | Tân Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Thứ Tư 30/3 | 28/2 | Nhâm Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 31/3 | 29/2 | Quý Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Định hợp việc ký kết | 10 |
