Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 4/2029

Tháng 4/2029 có 6 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Sáu 13/4, Thứ Tư 25/4, Thứ Hai 9/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 4/2029

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/418/2Tân DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6.5
Thứ Hai 2/419/2Nhâm TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu)1
Thứ Ba 3/420/2Quý HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt)5.5
Thứ Tư 4/421/2Giáp TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt)5.5
Thứ Năm 5/422/2Ất SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương2
Thứ Sáu 6/423/2Bính DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp4.5
Thứ Bảy 7/424/2Đinh MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu)1
Chủ Nhật 8/425/2Mậu ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp4.5
Thứ Hai 9/426/2Kỷ TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp7.5
Thứ Ba 10/427/2Canh NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp1.5
Thứ Tư 11/428/2Tân MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt)4
Thứ Năm 12/429/2Nhâm ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp5
Thứ Sáu 13/430/2Quý DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt)8
Thứ Bảy 14/41/3Giáp TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp4
Chủ Nhật 15/42/3Ất HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu)5
Thứ Hai 16/43/3Bính TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương4
Thứ Ba 17/44/3Đinh SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu)1.5
Thứ Tư 18/45/3Mậu DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp6.5
Thứ Năm 19/46/3Kỷ MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt)3
Thứ Sáu 20/47/3Canh ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Bảy 21/48/3Tân TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp7.5
Chủ Nhật 22/49/3Nhâm NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp0
Thứ Hai 23/410/3Quý MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt)4
Thứ Ba 24/411/3Giáp ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp5
Thứ Tư 25/412/3Ất DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt)8
Thứ Năm 26/413/3Bính TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp2.5
Thứ Sáu 27/414/3Đinh HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Bảy 28/415/3Mậu TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu)3.5
Chủ Nhật 29/416/3Kỷ SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt)3.5
Thứ Hai 30/417/3Canh DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp5.5