Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 1/2045
Tháng 1/2045 có 7 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Năm 12/1, Thứ Tư 4/1, Thứ Ba 24/1.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
12
TNăm
Bính Dần · 25/11 âm
Trực Trừ · Sao Giác · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9.5
TỐT NHẤT
4
TTư
Mậu Ngọ · 17/11 âm
Trực Phá · Sao Sâm · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
24
TBa
Mậu Dần · 7/12 âm
Trực Trừ · Sao Thất · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8
RẤT TỐT
15
Chủ Nhật
Kỷ Tỵ · 28/11 âm
Trực Định · Sao Phòng · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
18
TTư
Nhâm Thân · 1/12 âm
Trực Nguy · Sao Cơ · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
25
TTư
Kỷ Mão · 8/12 âm
Trực Mãn · Sao Bích · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
27
TSáu
Tân Tỵ · 10/12 âm
Trực Định · Sao Lâu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 1/2045
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật 1/1 | 14/11 | Ất Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 5 |
| Thứ Hai 2/1 | 15/11 | Bính Thìn | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 3 |
| Thứ Ba 3/1 | 16/11 | Đinh Tỵ | Chấp | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) | 2 |
| Thứ Tư 4/1 | 17/11 | Mậu Ngọ | Phá | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 8 |
| Thứ Năm 5/1 | 18/11 | Kỷ Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 2.5 |
| Thứ Sáu 6/1 | 19/11 | Canh Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) | 5 |
| Thứ Bảy 7/1 | 20/11 | Tân Dậu | Thành | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) | 3.5 |
| Chủ Nhật 8/1 | 21/11 | Nhâm Tuất | Thu | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật | 3.5 |
| Thứ Hai 9/1 | 22/11 | Quý Hợi | Khai | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 6 |
| Thứ Ba 10/1 | 23/11 | Giáp Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 0 |
| Thứ Tư 11/1 | 24/11 | Ất Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 2.5 |
| Thứ Năm 12/1 | 25/11 | Bính Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 9.5 |
| Thứ Sáu 13/1 | 26/11 | Đinh Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 5 |
| Thứ Bảy 14/1 | 27/11 | Mậu Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Chủ Nhật 15/1 | 28/11 | Kỷ Tỵ | Định | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 7 |
| Thứ Hai 16/1 | 29/11 | Canh Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) | 2 |
| Thứ Ba 17/1 | 30/11 | Tân Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 4 |
| Thứ Tư 18/1 | 1/12 | Nhâm Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 19/1 | 2/12 | Quý Dậu | Thành | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Sáu 20/1 | 3/12 | Giáp Tuất | Thu | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Thứ Bảy 21/1 | 4/12 | Ất Hợi | Khai | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 5.5 |
| Chủ Nhật 22/1 | 5/12 | Bính Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 0 |
| Thứ Hai 23/1 | 6/12 | Đinh Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 0.5 |
| Thứ Ba 24/1 | 7/12 | Mậu Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 8 |
| Thứ Tư 25/1 | 8/12 | Kỷ Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 7 |
| Thứ Năm 26/1 | 9/12 | Canh Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) | 2 |
| Thứ Sáu 27/1 | 10/12 | Tân Tỵ | Định | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 7 |
| Thứ Bảy 28/1 | 11/12 | Nhâm Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) | 4 |
| Chủ Nhật 29/1 | 12/12 | Quý Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 2 |
| Thứ Hai 30/1 | 13/12 | Giáp Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Thứ Ba 31/1 | 14/12 | Ất Dậu | Thành | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 2.5 |
