Ngày Tốt Cầu tài Tháng 4/2050
Tháng 4/2050 có 9 ngày đẹp để cầu tài lộc, đầu tư, mở sổ tiết kiệm, nhập kho. Tốt nhất là Thứ Bảy 16/4, Thứ Năm 28/4, Thứ Tư 6/4.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
16
TBảy
Bính Dần · 25/3 âm
Trực Khai · Sao Vị · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9.5
TỐT NHẤT
28
TNăm
Mậu Dần · 8/3 âm
Trực Khai · Sao Giác · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9.5
RẤT TỐT
6
TTư
Bính Thìn · 15/3 âm
Trực Kiến · Sao Cơ · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8.5
RẤT TỐT
7
TNăm
Đinh Tỵ · 16/3 âm
Trực Trừ · Sao Đẩu · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
10
Chủ Nhật
Canh Thân · 19/3 âm
Trực Định · Sao Hư · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
18
THai
Mậu Thìn · 27/3 âm
Trực Kiến · Sao Tất · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
22
TSáu
Nhâm Thân · 2/3 âm
Trực Định · Sao Quỷ · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
20
TTư
Canh Ngọ · 29/3 âm
Trực Mãn · Sao Sâm · Thiên Hình
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
6.5
TỐT
Điểm cầu tài của mọi ngày tháng 4/2050
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu 1/4 | 10/3 | Tân Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) · Trực Thành hợp việc cầu tài | 5 |
| Thứ Bảy 2/4 | 11/3 | Nhâm Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) | 5.5 |
| Chủ Nhật 3/4 | 12/3 | Quý Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Hai 4/4 | 13/3 | Giáp Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 6 |
| Thứ Ba 5/4 | 14/3 | Ất Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 2 |
| Thứ Tư 6/4 | 15/3 | Bính Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Cơ (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Năm 7/4 | 16/3 | Đinh Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) | 8 |
| Thứ Sáu 8/4 | 17/3 | Mậu Ngọ | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc cầu tài | 4.5 |
| Thứ Bảy 9/4 | 18/3 | Kỷ Mùi | Bình | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Chủ Nhật 10/4 | 19/3 | Canh Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) | 7 |
| Thứ Hai 11/4 | 20/3 | Tân Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) | 6 |
| Thứ Ba 12/4 | 21/3 | Nhâm Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) | 2.5 |
| Thứ Tư 13/4 | 22/3 | Quý Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Thứ Năm 14/4 | 23/3 | Giáp Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc cầu tài | 4 |
| Thứ Sáu 15/4 | 24/3 | Ất Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Bảy 16/4 | 25/3 | Bính Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) | 9.5 |
| Chủ Nhật 17/4 | 26/3 | Đinh Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) | 1 |
| Thứ Hai 18/4 | 27/3 | Mậu Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7 |
| Thứ Ba 19/4 | 28/3 | Kỷ Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) | 6 |
| Thứ Tư 20/4 | 29/3 | Canh Ngọ | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc cầu tài | 6.5 |
| Thứ Năm 21/4 | 1/3 | Tân Mùi | Bình | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Tỉnh (sao tốt) | 4 |
| Thứ Sáu 22/4 | 2/3 | Nhâm Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu) | 7 |
| Thứ Bảy 23/4 | 3/3 | Quý Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4.5 |
| Chủ Nhật 24/4 | 4/3 | Giáp Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) | 0.5 |
| Thứ Hai 25/4 | 5/3 | Ất Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6 |
| Thứ Ba 26/4 | 6/3 | Bính Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) · Trực Thành hợp việc cầu tài | 5 |
| Thứ Tư 27/4 | 7/3 | Đinh Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Thứ Năm 28/4 | 8/3 | Mậu Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Sáu 29/4 | 9/3 | Kỷ Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật | 0 |
| Thứ Bảy 30/4 | 10/3 | Canh Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Đê (sao xấu) | 6.5 |
