Lịch Âm Tháng 6/2035
Tháng 6/2035 dương lịch tương ứng từ 25/4 đến 25/5 âm lịch, năm Ất Mão. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 4 – 5, năm Ất Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1251/622632742852961/5728394105Đoan Ngọ1161271381491510161117121813191420152116221723182419252026212722282329243025Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 6/2035 dương lịch tương ứng từ 25/4 đến 25/5 âm lịch, năm Ất Mão.
- 14 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Mang Chủng bắt đầu 6/6
- Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Năm 14/6 (9/5 âm)8.5/10
- Thứ Ba 26/6 (21/5 âm)8.5/10
- Thứ Bảy 2/6 (26/4 âm)8/10
- Chủ Nhật 17/6 (12/5 âm)8/10
- Thứ Sáu 29/6 (24/5 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2035
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/6Thứ Sáu · 1/6 | 25/4 | Quý Tỵ | Kiến | Lâu | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 2/6Thứ Bảy | 26/4 | Giáp Ngọ | Trừ | Vị | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8 |
| 3/6Chủ Nhật | 27/4 | Ất Mùi | Mãn | Mão | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 4/6Thứ Hai | 28/4 | Bính Thân | Bình | Tất | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4 |
| 5/6Thứ Ba | 29/4 | Đinh Dậu | Định | Chủy | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 6/6Thứ Tư | 1/5 | Mậu Tuất | Định | Sâm | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 7/6Thứ Năm | 2/5 | Kỷ Hợi | Chấp | Tỉnh | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 8/6Thứ Sáu | 3/5 | Canh Tý | Phá | Quỷ | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 9/6Thứ Bảy | 4/5 | Tân Sửu | Nguy | Liễu | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 10/6Chủ Nhật · Đoan Ngọ | 5/5 | Nhâm Dần | Thành | Tinh | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0.5 |
| 11/6Thứ Hai | 6/5 | Quý Mão | Thu | Trương | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 12/6Thứ Ba | 7/5 | Giáp Thìn | Khai | Dực | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 13/6Thứ Tư | 8/5 | Ất Tỵ | Bế | Chẩn | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 14/6Thứ Năm | 9/5 | Bính Ngọ | Kiến | Giác | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8.5 |
| 15/6Thứ Sáu | 10/5 | Đinh Mùi | Trừ | Cang | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 16/6Thứ Bảy | 11/5 | Mậu Thân | Mãn | Đê | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 17/6Chủ Nhật | 12/5 | Kỷ Dậu | Bình | Phòng | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8 |
| 18/6Thứ Hai | 13/5 | Canh Tuất | Định | Tâm | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1.5 |
| 19/6Thứ Ba | 14/5 | Tân Hợi | Chấp | Vĩ | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 20/6Thứ Tư | 15/5 | Nhâm Tý | Phá | Cơ | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 21/6Thứ Năm | 16/5 | Quý Sửu | Nguy | Đẩu | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 22/6Thứ Sáu | 17/5 | Giáp Dần | Thành | Ngưu | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 23/6Thứ Bảy | 18/5 | Ất Mão | Thu | Nữ | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4 |
| 24/6Chủ Nhật | 19/5 | Bính Thìn | Khai | Hư | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 25/6Thứ Hai | 20/5 | Đinh Tỵ | Bế | Nguy | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1 |
| 26/6Thứ Ba | 21/5 | Mậu Ngọ | Kiến | Thất | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8.5 |
| 27/6Thứ Tư | 22/5 | Kỷ Mùi | Trừ | Bích | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 28/6Thứ Năm | 23/5 | Canh Thân | Mãn | Khuê | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 29/6Thứ Sáu | 24/5 | Tân Dậu | Bình | Lâu | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8 |
| 30/6Thứ Bảy | 25/5 | Nhâm Tuất | Định | Vị | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
