Lịch Âm Tháng 5/2035
Tháng 5/2035 dương lịch tương ứng từ 24/3 đến 24/4 âm lịch, năm Ất Mão. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Ất Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1241/522532642752862973081/492103114125136147158169171018111912201321142215Phật Đản231624172518261927202821292230233124Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 5/2035 dương lịch tương ứng từ 24/3 đến 24/4 âm lịch, năm Ất Mão.
- 14 ngày hoàng đạo, 17 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Hạ bắt đầu 5/5
- Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 21/5
celebrationNgày lễ trong tháng
- Quốc tế Lao động1/5 · nghỉ
- Sinh nhật Chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
- Lễ Phật Đản22/5
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 16/5 (9/4 âm)9.5/10
- Thứ Ba 22/5 (15/4 âm)9/10
- Thứ Tư 9/5 (2/4 âm)8/10
- Thứ Năm 10/5 (3/4 âm)7.5/10
- Thứ Hai 28/5 (21/4 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2035
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/5Thứ Ba · 1/5 | 24/3 | Nhâm Tuất | Phá | Thất | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2.5 |
| 2/5Thứ Tư | 25/3 | Quý Hợi | Nguy | Bích | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7 |
| 3/5Thứ Năm | 26/3 | Giáp Tý | Thành | Khuê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 4/5Thứ Sáu | 27/3 | Ất Sửu | Thu | Lâu | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 5/5Thứ Bảy | 28/3 | Bính Dần | Thu | Vị | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 6/5Chủ Nhật | 29/3 | Đinh Mão | Khai | Mão | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 7/5Thứ Hai | 30/3 | Mậu Thìn | Bế | Tất | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 8/5Thứ Ba | 1/4 | Kỷ Tỵ | Kiến | Chủy | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 9/5Thứ Tư | 2/4 | Canh Ngọ | Trừ | Sâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8 |
| 10/5Thứ Năm | 3/4 | Tân Mùi | Mãn | Tỉnh | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 11/5Thứ Sáu | 4/4 | Nhâm Thân | Bình | Quỷ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 12/5Thứ Bảy | 5/4 | Quý Dậu | Định | Liễu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 13/5Chủ Nhật | 6/4 | Giáp Tuất | Chấp | Tinh | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 14/5Thứ Hai | 7/4 | Ất Hợi | Phá | Trương | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 15/5Thứ Ba | 8/4 | Bính Tý | Nguy | Dực | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 16/5Thứ Tư | 9/4 | Đinh Sửu | Thành | Chẩn | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 17/5Thứ Năm | 10/4 | Mậu Dần | Thu | Giác | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 18/5Thứ Sáu | 11/4 | Kỷ Mão | Khai | Cang | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 19/5Thứ Bảy | 12/4 | Canh Thìn | Bế | Đê | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 20/5Chủ Nhật | 13/4 | Tân Tỵ | Kiến | Phòng | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 21/5Thứ Hai | 14/4 | Nhâm Ngọ | Trừ | Tâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 22/5Thứ Ba · Phật Đản | 15/4 | Quý Mùi | Mãn | Vĩ | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9 |
| 23/5Thứ Tư | 16/4 | Giáp Thân | Bình | Cơ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4 |
| 24/5Thứ Năm | 17/4 | Ất Dậu | Định | Đẩu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 25/5Thứ Sáu | 18/4 | Bính Tuất | Chấp | Ngưu | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4.5 |
| 26/5Thứ Bảy | 19/4 | Đinh Hợi | Phá | Nữ | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 27/5Chủ Nhật | 20/4 | Mậu Tý | Nguy | Hư | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 28/5Thứ Hai | 21/4 | Kỷ Sửu | Thành | Nguy | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 29/5Thứ Ba | 22/4 | Canh Dần | Thu | Thất | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 30/5Thứ Tư | 23/4 | Tân Mão | Khai | Bích | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4.5 |
| 31/5Thứ Năm | 24/4 | Nhâm Thìn | Bế | Khuê | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
