Ngày Tốt Xuất hành Tháng 9/2037

Tháng 9/2037 có 7 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 10/9, Thứ Bảy 5/9, Chủ Nhật 20/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 9/2037

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Ba 1/922/7Bính TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Tư 2/923/7Đinh SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 3/924/7Mậu DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Sáu 4/925/7Kỷ MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 5/926/7Canh ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Chủ Nhật 6/927/7Tân TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Hai 7/928/7Nhâm NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Ba 8/929/7Quý MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Khai hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành8
Thứ Tư 9/930/7Giáp ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 10/91/8Ất DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 11/92/8Bính TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu)2
Thứ Bảy 12/93/8Đinh HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương1.5
Chủ Nhật 13/94/8Mậu TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Hai 14/95/8Kỷ SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 15/96/8Canh DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Tư 16/97/8Tân MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành3
Thứ Năm 17/98/8Nhâm ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 18/99/8Quý TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Bảy 19/910/8Giáp NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Chủ Nhật 20/911/8Ất MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 21/912/8Bính ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Ba 22/913/8Đinh DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành6.5
Thứ Tư 23/914/8Mậu TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3
Thứ Năm 24/915/8Kỷ HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt)5
Thứ Sáu 25/916/8Canh TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 26/917/8Tân SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Chủ Nhật 27/918/8Nhâm DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Hai 28/919/8Quý MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Ba 29/920/8Giáp ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 30/921/8Ất TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7