Ngày Tốt Xuất hành Tháng 10/2037

Tháng 10/2037 có 4 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Chủ Nhật 4/10, Thứ Ba 27/10, Thứ Sáu 2/10.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 10/2037

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/1022/8Bính NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Sáu 2/1023/8Đinh MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành8
Thứ Bảy 3/1024/8Mậu ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 4/1025/8Kỷ DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10
Thứ Hai 5/1026/8Canh TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu)2
Thứ Ba 6/1027/8Tân HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0.5
Thứ Tư 7/1028/8Nhâm TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Năm 8/1029/8Quý SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Sáu 9/101/9Giáp DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Bảy 10/102/9Ất MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 11/103/9Bính ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành1
Thứ Hai 12/104/9Đinh TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Thứ Ba 13/105/9Mậu NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành6
Thứ Tư 14/106/9Kỷ MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Năm 15/107/9Canh ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành7.5
Thứ Sáu 16/108/9Tân DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Bảy 17/109/9Nhâm TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Chủ Nhật 18/1010/9Quý HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu)6
Thứ Hai 19/1011/9Giáp TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt)5
Thứ Ba 20/1012/9Ất SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 21/1013/9Bính DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Năm 22/1014/9Đinh MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành1
Thứ Sáu 23/1015/9Mậu ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Bảy 24/1016/9Kỷ TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Chủ Nhật 25/1017/9Canh NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 26/1018/9Tân MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 27/1019/9Nhâm ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Tư 28/1020/9Quý DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 29/1021/9Giáp TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Sáu 30/1022/9Ất HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Bảy 31/1023/9Bính TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ2