Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 9/2037

Tháng 9/2037 có 7 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Ba 15/9, Thứ Hai 28/9, Thứ Bảy 5/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 9/2037

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Ba 1/922/7Bính TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc dọn dẹp3.5
Thứ Tư 2/923/7Đinh SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ7
Thứ Năm 3/924/7Mậu DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp4
Thứ Sáu 4/925/7Kỷ MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu)1
Thứ Bảy 5/926/7Canh ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 6/927/7Tân TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương6
Thứ Hai 7/928/7Nhâm NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu)5.5
Thứ Ba 8/929/7Quý MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp5.5
Thứ Tư 9/930/7Giáp ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt)3
Thứ Năm 10/91/8Ất DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp6.5
Thứ Sáu 11/92/8Bính TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp3.5
Thứ Bảy 12/93/8Đinh HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp0
Chủ Nhật 13/94/8Mậu TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu)6
Thứ Hai 14/95/8Kỷ SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc dọn dẹp0
Thứ Ba 15/96/8Canh DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt)8
Thứ Tư 16/97/8Tân MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6.5
Thứ Năm 17/98/8Nhâm ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu)1
Thứ Sáu 18/99/8Quý TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt)5.5
Thứ Bảy 19/910/8Giáp NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt)7.5
Chủ Nhật 20/911/8Ất MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp5.5
Thứ Hai 21/912/8Bính ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt)3
Thứ Ba 22/913/8Đinh DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Tư 23/914/8Mậu TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp4.5
Thứ Năm 24/915/8Kỷ HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Sáu 25/916/8Canh TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu)6
Thứ Bảy 26/917/8Tân SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp1
Chủ Nhật 27/918/8Nhâm DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Hai 28/919/8Quý MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp8
Thứ Ba 29/920/8Giáp ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu)1
Thứ Tư 30/921/8Ất TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt)5.5