Ngày Tốt Xuất hành Tháng 8/2051

Tháng 8/2051 có 5 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 23/8, Thứ Sáu 11/8, Thứ Năm 17/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 8/2051

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Ba 1/825/6Mậu NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Tư 2/826/6Kỷ MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Năm 3/827/6Canh ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Sáu 4/828/6Tân DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt)5
Thứ Bảy 5/829/6Nhâm TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Chủ Nhật 6/81/7Quý HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Hai 7/82/7Giáp TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Ba 8/83/7Ất SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Tư 9/84/7Bính DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Năm 10/85/7Đinh MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 11/86/7Mậu ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Bảy 12/87/7Kỷ TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành2
Chủ Nhật 13/88/7Canh NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Khai hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành2
Thứ Hai 14/89/7Tân MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Ba 15/810/7Nhâm ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Thứ Tư 16/811/7Quý DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt)4
Thứ Năm 17/812/7Giáp TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt)9
Thứ Sáu 18/813/7Ất HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 19/814/7Bính TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành4
Chủ Nhật 20/815/7Đinh SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Hai 21/816/7Mậu DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 22/817/7Kỷ MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1
Thứ Tư 23/818/7Canh ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành9.5
Thứ Năm 24/819/7Tân TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Sáu 25/820/7Nhâm NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Bảy 26/821/7Quý MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Chủ Nhật 27/822/7Giáp ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành2.5
Thứ Hai 28/823/7Ất DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1
Thứ Ba 29/824/7Bính TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt)9
Thứ Tư 30/825/7Đinh HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Năm 31/826/7Mậu TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5