Ngày Tốt Xuất hành Tháng 8/2045
Tháng 8/2045 có 8 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 30/8, Thứ Bảy 12/8, Thứ Sáu 18/8.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
30
TTư
Bính Thìn · 18/7 âm
Trực Thành · Sao Cơ · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
12
TBảy
Mậu Tuất · 30/6 âm
Trực Mãn · Sao Vị · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
9
RẤT TỐT
18
TSáu
Giáp Thìn · 6/7 âm
Trực Thành · Sao Quỷ · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
9
RẤT TỐT
24
TNăm
Canh Tuất · 12/7 âm
Trực Mãn · Sao Giác · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
9
RẤT TỐT
5
TBảy
Tân Mão · 23/6 âm
Trực Thành · Sao Nữ · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8
RẤT TỐT
1
TBa
Đinh Hợi · 19/6 âm
Trực Định · Sao Vĩ · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
8
TBa
Giáp Ngọ · 26/6 âm
Trực Khai · Sao Thất · Bạch Hổ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
14
THai
Canh Tý · 2/7 âm
Trực Định · Sao Tất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 8/2045
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba 1/8 | 19/6 | Đinh Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 7 |
| Thứ Tư 2/8 | 20/6 | Mậu Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 2 |
| Thứ Năm 3/8 | 21/6 | Kỷ Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0.5 |
| Thứ Sáu 4/8 | 22/6 | Canh Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 1.5 |
| Thứ Bảy 5/8 | 23/6 | Tân Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành | 8 |
| Chủ Nhật 6/8 | 24/6 | Nhâm Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 7/8 | 25/6 | Quý Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 3.5 |
| Thứ Ba 8/8 | 26/6 | Giáp Ngọ | Khai | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 7 |
| Thứ Tư 9/8 | 27/6 | Ất Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 3.5 |
| Thứ Năm 10/8 | 28/6 | Bính Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 4 |
| Thứ Sáu 11/8 | 29/6 | Đinh Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) | 4 |
| Thứ Bảy 12/8 | 30/6 | Mậu Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) | 9 |
| Chủ Nhật 13/8 | 1/7 | Kỷ Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 14/8 | 2/7 | Canh Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 7 |
| Thứ Ba 15/8 | 3/7 | Tân Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 2.5 |
| Thứ Tư 16/8 | 4/7 | Nhâm Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0.5 |
| Thứ Năm 17/8 | 5/7 | Quý Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Sáu 18/8 | 6/7 | Giáp Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 9 |
| Thứ Bảy 19/8 | 7/7 | Ất Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 2 |
| Chủ Nhật 20/8 | 8/7 | Bính Ngọ | Khai | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Khai hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 2 |
| Thứ Hai 21/8 | 9/7 | Đinh Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Ba 22/8 | 10/7 | Mậu Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 4 |
| Thứ Tư 23/8 | 11/7 | Kỷ Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) | 4 |
| Thứ Năm 24/8 | 12/7 | Canh Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) | 9 |
| Thứ Sáu 25/8 | 13/7 | Tân Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Bảy 26/8 | 14/7 | Nhâm Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành | 4 |
| Chủ Nhật 27/8 | 15/7 | Quý Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 6 |
| Thứ Hai 28/8 | 16/7 | Giáp Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Ba 29/8 | 17/7 | Ất Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 1 |
| Thứ Tư 30/8 | 18/7 | Bính Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành | 9.5 |
| Thứ Năm 31/8 | 19/7 | Đinh Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 5.5 |
