Ngày Tốt Xuất hành Tháng 7/2023
Tháng 7/2023 có 4 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Bảy 8/7, Thứ Hai 10/7, Thứ Bảy 22/7.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
8
TBảy
Đinh Mão · 21/5 âm
Trực Thành · Sao Nữ · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9
TỐT NHẤT
10
THai
Kỷ Tỵ · 23/5 âm
Trực Khai · Sao Nguy · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
22
TBảy
Tân Tỵ · 5/6 âm
Trực Khai · Sao Liễu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
20
TNăm
Kỷ Mão · 3/6 âm
Trực Thành · Sao Tỉnh · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
6.5
TỐT
Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 7/2023
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy 1/7 | 14/5 | Canh Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6 |
| Chủ Nhật 2/7 | 15/5 | Tân Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 6 |
| Thứ Hai 3/7 | 16/5 | Nhâm Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 1 |
| Thứ Ba 4/7 | 17/5 | Quý Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 2 |
| Thứ Tư 5/7 | 18/5 | Giáp Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Năm 6/7 | 19/5 | Ất Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Sáu 7/7 | 20/5 | Bính Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Bảy 8/7 | 21/5 | Đinh Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 9 |
| Chủ Nhật 9/7 | 22/5 | Mậu Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 10/7 | 23/5 | Kỷ Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành | 8 |
| Thứ Ba 11/7 | 24/5 | Canh Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 1 |
| Thứ Tư 12/7 | 25/5 | Tân Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 6 |
| Thứ Năm 13/7 | 26/5 | Nhâm Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) | 6 |
| Thứ Sáu 14/7 | 27/5 | Quý Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Bảy 15/7 | 28/5 | Giáp Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 6 |
| Chủ Nhật 16/7 | 29/5 | Ất Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Hai 17/7 | 30/5 | Bính Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 2 |
| Thứ Ba 18/7 | 1/6 | Đinh Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Tư 19/7 | 2/6 | Mậu Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Năm 20/7 | 3/6 | Kỷ Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thành hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 6.5 |
| Thứ Sáu 21/7 | 4/6 | Canh Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Bảy 22/7 | 5/6 | Tân Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành | 8 |
| Chủ Nhật 23/7 | 6/6 | Nhâm Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 24/7 | 7/6 | Quý Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 4.5 |
| Thứ Ba 25/7 | 8/6 | Giáp Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) | 6 |
| Thứ Tư 26/7 | 9/6 | Ất Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chẩn (sao tốt) | 5 |
| Thứ Năm 27/7 | 10/6 | Bính Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 6 |
| Thứ Sáu 28/7 | 11/6 | Đinh Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Cang (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Bảy 29/7 | 12/6 | Mậu Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 0 |
| Chủ Nhật 30/7 | 13/6 | Kỷ Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 31/7 | 14/6 | Canh Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 2 |
