Ngày Tốt Xuất hành Tháng 6/2047

Tháng 6/2047 có 4 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Ba 11/6, Chủ Nhật 23/6, Thứ Năm 13/6.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 6/2047

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/68/5Bính ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 2/69/5Đinh DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 3/610/5Mậu TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Ba 4/611/5Kỷ HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Tư 5/612/5Canh TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 6/613/5Tân SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Sáu 7/614/5Nhâm DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành4
Thứ Bảy 8/615/5Quý MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Chủ Nhật 9/616/5Giáp ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Hư (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 10/617/5Ất TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 11/618/5Bính NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành8.5
Thứ Tư 12/619/5Đinh MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt)4
Thứ Năm 13/620/5Mậu ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Khuê (sao xấu)7
Thứ Sáu 14/621/5Kỷ DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Bảy 15/622/5Canh TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành1.5
Chủ Nhật 16/623/5Tân HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 17/624/5Nhâm TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Tất (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Ba 18/625/5Quý SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Thứ Tư 19/626/5Giáp DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Năm 20/627/5Ất MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Sáu 21/628/5Bính ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Bảy 22/629/5Đinh TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 23/61/5Mậu NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Hai 24/62/5Kỷ MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt)4
Thứ Ba 25/63/5Canh ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Tư 26/64/5Tân DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Năm 27/65/5Nhâm TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Sáu 28/66/5Quý HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 29/67/5Giáp TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành1
Chủ Nhật 30/68/5Ất SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5