Ngày Tốt Xuất hành Tháng 5/2047

Tháng 5/2047 có 9 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 2/5, Thứ Hai 13/5, Thứ Bảy 25/5.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 5/2047

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/57/4Ất SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Năm 2/58/4Bính DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 3/59/4Đinh MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 4/510/4Mậu ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Chủ Nhật 5/511/4Kỷ TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Hai 6/512/4Canh NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu)6
Thứ Ba 7/513/4Tân MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Tư 8/514/4Nhâm ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 9/515/4Quý DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Sáu 10/516/4Giáp TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 11/517/4Ất HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Chủ Nhật 12/518/4Bính TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 13/519/4Đinh SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Ba 14/520/4Mậu DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Tư 15/521/4Kỷ MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Năm 16/522/4Canh ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Sáu 17/523/4Tân TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc xuất hành5
Thứ Bảy 18/524/4Nhâm NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt)8
Chủ Nhật 19/525/4Quý MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu)7
Thứ Hai 20/526/4Giáp ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Ba 21/527/4Ất DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 22/528/4Bính TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Năm 23/529/4Đinh HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Sáu 24/530/4Mậu TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 25/51/5Kỷ SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Chủ Nhật 26/52/5Canh DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 27/53/5Tân MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành5.5
Thứ Ba 28/54/5Nhâm ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Tư 29/55/5Quý TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Kiến hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành2
Thứ Năm 30/56/5Giáp NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 31/57/5Ất MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương5.5