Ngày Tốt Xuất hành Tháng 5/2026

Tháng 5/2026 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Sáu 15/5, Thứ Tư 27/5, Thứ Tư 20/5.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 5/2026

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/515/3Ất HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Thứ Bảy 2/516/3Bính TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Chủ Nhật 3/517/3Đinh SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Hai 4/518/3Mậu DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành7.5
Thứ Ba 5/519/3Kỷ MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Tư 6/520/3Canh ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 7/521/3Tân TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Sáu 8/522/3Nhâm NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Bảy 9/523/3Quý MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Chủ Nhật 10/524/3Giáp ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 11/525/3Ất DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Thứ Ba 12/526/3Bính TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Tư 13/527/3Đinh HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành3
Thứ Năm 14/528/3Mậu TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 15/529/3Kỷ SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Bảy 16/530/3Canh DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Chủ Nhật 17/51/4Tân MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 18/52/4Nhâm ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Ba 19/53/4Quý TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành2.5
Thứ Tư 20/54/4Giáp NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt)8
Thứ Năm 21/55/4Ất MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ8
Thứ Sáu 22/56/4Bính ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 23/57/4Đinh DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Chủ Nhật 24/58/4Mậu TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Hai 25/59/4Kỷ HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Ba 26/510/4Canh TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 27/511/4Tân SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Năm 28/512/4Nhâm DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Sáu 29/513/4Quý MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành3.5
Thứ Bảy 30/514/4Giáp ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành2
Chủ Nhật 31/515/4Ất TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6