Ngày Tốt Xuất hành Tháng 4/2023

Tháng 4/2023 có 5 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 26/4, Thứ Sáu 14/4, Thứ Hai 3/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 4/2023

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/411/2Kỷ SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Khai hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành2
Chủ Nhật 2/412/2Canh DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 3/413/2Tân MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành8.5
Thứ Ba 4/414/2Nhâm ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1
Thứ Tư 5/415/2Quý TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt)8
Thứ Năm 6/416/2Giáp NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt)5
Thứ Sáu 7/417/2Ất MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 8/418/2Bính ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành3.5
Chủ Nhật 9/419/2Đinh DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Hai 10/420/2Mậu TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 11/421/2Kỷ HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Tư 12/422/2Canh TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành5.5
Thứ Năm 13/423/2Tân SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Sáu 14/424/2Nhâm DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Bảy 15/425/2Quý MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 16/426/2Giáp ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Hai 17/427/2Ất TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Ba 18/428/2Bính NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt)5
Thứ Tư 19/429/2Đinh MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Năm 20/41/3Mậu ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 21/42/3Kỷ DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Bảy 22/43/3Canh TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 23/44/3Tân HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 24/45/3Nhâm TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành6
Thứ Ba 25/46/3Quý SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 26/47/3Giáp DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành9.5
Thứ Năm 27/48/3Ất MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Sáu 28/49/3Bính ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Quỷ (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Kiến hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành5
Thứ Bảy 29/410/3Đinh TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu)6
Chủ Nhật 30/411/3Mậu NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu)3