Ngày Tốt Xuất hành Tháng 11/2036

Tháng 11/2036 có 9 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Hai 24/11, Thứ Bảy 1/11, Thứ Ba 4/11.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 11/2036

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/1114/9Nhâm ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành8
Chủ Nhật 2/1115/9Quý DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Hai 3/1116/9Giáp TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Thứ Ba 4/1117/9Ất HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt)8
Thứ Tư 5/1118/9Bính TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Năm 6/1119/9Đinh SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Sáu 7/1120/9Mậu DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 8/1121/9Kỷ MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Chủ Nhật 9/1122/9Canh ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Hai 10/1123/9Tân TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 11/1124/9Nhâm NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Tư 12/1125/9Quý MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thành hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành8
Thứ Năm 13/1126/9Giáp ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 14/1127/9Ất DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành5.5
Thứ Bảy 15/1128/9Bính TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Chủ Nhật 16/1129/9Đinh HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Hai 17/1130/9Mậu TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt)4
Thứ Ba 18/111/10Kỷ SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu)7
Thứ Tư 19/112/10Canh DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Năm 20/113/10Tân MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Sáu 21/114/10Nhâm ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 22/115/10Quý TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 23/116/10Giáp NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 24/117/10Ất MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành9.5
Thứ Ba 25/118/10Bính ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 26/119/10Đinh DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Năm 27/1110/10Mậu TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 28/1111/10Kỷ HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Bảy 29/1112/10Canh TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu)2
Chủ Nhật 30/1113/10Tân SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5