Ngày Tốt Xuất hành Tháng 10/2046

Tháng 10/2046 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 3/10, Thứ Sáu 5/10, Thứ Ba 16/10.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 10/2046

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/102/9Quý TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Ba 2/103/9Giáp NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Tư 3/104/9Ất MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Năm 4/105/9Bính ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 5/106/9Đinh DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10
Thứ Bảy 6/107/9Mậu TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Chủ Nhật 7/108/9Kỷ HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu)3
Thứ Hai 8/109/9Canh TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt)5
Thứ Ba 9/1010/9Tân SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 10/1011/9Nhâm DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Năm 11/1012/9Quý MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Thứ Sáu 12/1013/9Giáp ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành1
Thứ Bảy 13/1014/9Ất TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành2
Chủ Nhật 14/1015/9Bính NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 15/1016/9Đinh MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Ba 16/1017/9Mậu ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Tư 17/1018/9Kỷ DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Năm 18/1019/9Canh TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Sáu 19/1020/9Tân HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu)6
Thứ Bảy 20/1021/9Nhâm TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Đê (sao xấu)3
Chủ Nhật 21/1022/9Quý SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Hai 22/1023/9Giáp DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành4
Thứ Ba 23/1024/9Ất MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Thứ Tư 24/1025/9Bính ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Cơ (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Phá kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành1.5
Thứ Năm 25/1026/9Đinh TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 26/1027/9Mậu NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành3.5
Thứ Bảy 27/1028/9Kỷ MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 28/1029/9Canh ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Hư (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 29/101/10Tân DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Ba 30/102/10Nhâm TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Tư 31/103/10Quý HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5