Ngày Tốt Xuất hành Tháng 10/2040

Tháng 10/2040 có 4 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 11/10, Thứ Ba 23/10, Thứ Ba 9/10.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 10/2040

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/1026/8Nhâm TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu)2
Thứ Ba 2/1027/8Quý HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0.5
Thứ Tư 3/1028/8Giáp TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Năm 4/1029/8Ất SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Sáu 5/1030/8Bính DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 6/101/9Đinh MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Chủ Nhật 7/102/9Mậu ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Hai 8/103/9Kỷ TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Ba 9/104/9Canh NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Tư 10/105/9Tân MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Năm 11/106/9Nhâm ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Sáu 12/107/9Quý DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Bảy 13/108/9Giáp TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Chủ Nhật 14/109/9Ất HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu)6
Thứ Hai 15/1010/9Bính TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt)5
Thứ Ba 16/1011/9Đinh SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 17/1012/9Mậu DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Năm 18/1013/9Kỷ MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Sáu 19/1014/9Canh ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Bảy 20/1015/9Tân TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Chủ Nhật 21/1016/9Nhâm NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 22/1017/9Quý MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Ba 23/1018/9Giáp ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành7.5
Thứ Tư 24/1019/9Ất DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 25/1020/9Bính TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Sáu 26/1021/9Đinh HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu)6
Thứ Bảy 27/1022/9Mậu TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương1.5
Chủ Nhật 28/1023/9Kỷ SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành1
Thứ Hai 29/1024/9Canh DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Ba 30/1025/9Tân MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Chấp kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Tư 31/1026/9Nhâm ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5