Ngày Tốt Xuất hành Tháng 11/2040

Tháng 11/2040 có 8 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 15/11, Thứ Hai 19/11, Chủ Nhật 4/11.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 11/2040

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/1127/9Quý TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Sáu 2/1128/9Giáp NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Bảy 3/1129/9Ất MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 4/1130/9Bính ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Hư (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 5/111/10Đinh DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Ba 6/112/10Mậu TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Tư 7/113/10Kỷ HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành8.5
Thứ Năm 8/114/10Canh TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu)2
Thứ Sáu 9/115/10Tân SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ8
Thứ Bảy 10/116/10Nhâm DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Chủ Nhật 11/117/10Quý MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 12/118/10Giáp ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Ba 13/119/10Ất TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 14/1110/10Bính NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 15/1111/10Đinh MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 16/1112/10Mậu ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 17/1113/10Kỷ DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành3.5
Chủ Nhật 18/1114/10Canh TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành2
Thứ Hai 19/1115/10Tân HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10
Thứ Ba 20/1116/10Nhâm TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu)2
Thứ Tư 21/1117/10Quý SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Chẩn (sao tốt)9
Thứ Năm 22/1118/10Giáp DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Sáu 23/1119/10Ất MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Cang (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Thứ Bảy 24/1120/10Bính ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Chủ Nhật 25/1121/10Đinh TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Hai 26/1122/10Mậu NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Ba 27/1123/10Kỷ MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thành hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành7
Thứ Tư 28/1124/10Canh ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Năm 29/1125/10Tân DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Sáu 30/1126/10Nhâm TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3