Ngày Tốt Xuất hành Tháng 9/2040

Tháng 9/2040 có 7 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Chủ Nhật 30/9, Thứ Bảy 1/9, Chủ Nhật 16/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 9/2040

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/925/7Nhâm ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Chủ Nhật 2/926/7Quý TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Hai 3/927/7Giáp NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành3.5
Thứ Ba 4/928/7Ất MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Tư 5/929/7Bính ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Cơ (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Kiến hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành3
Thứ Năm 6/91/8Đinh DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt)4
Thứ Sáu 7/92/8Mậu TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu)2
Thứ Bảy 8/93/8Kỷ HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương1.5
Chủ Nhật 9/94/8Canh TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Hai 10/95/8Tân SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 11/96/8Nhâm DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Tư 12/97/8Quý MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành3
Thứ Năm 13/98/8Giáp ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 14/99/8Ất TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Bảy 15/910/8Bính NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Chủ Nhật 16/911/8Đinh MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 17/912/8Mậu ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Ba 18/913/8Kỷ DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành6.5
Thứ Tư 19/914/8Canh TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3
Thứ Năm 20/915/8Tân HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt)5
Thứ Sáu 21/916/8Nhâm TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 22/917/8Quý SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Chủ Nhật 23/918/8Giáp DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Hai 24/919/8Ất MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Ba 25/920/8Bính ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 26/921/8Đinh TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Năm 27/922/8Mậu NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Sáu 28/923/8Kỷ MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành8
Thứ Bảy 29/924/8Canh ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 30/925/8Tân DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10