Ngày Tốt Xuất hành Tháng 1/2046

Tháng 1/2046 có 8 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Hai 1/1, Thứ Ba 16/1, Thứ Hai 8/1.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 1/2046

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/125/11Canh ThânThànhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Ba 2/126/11Tân DậuThuNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Tư 3/127/11Nhâm TuấtKhaiNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành5.5
Thứ Năm 4/128/11Quý HợiBếNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Sáu 5/129/11Giáp TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 6/130/11Ất SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Chủ Nhật 7/11/12Bính DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu)6
Thứ Hai 8/12/12Đinh MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt)9
Thứ Ba 9/13/12Mậu ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 10/14/12Kỷ TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Năm 11/15/12Canh NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành1
Thứ Sáu 12/16/12Tân MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 13/17/12Nhâm ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1.5
Chủ Nhật 14/18/12Quý DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Hai 15/19/12Giáp TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Ba 16/110/12Ất HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Tư 17/111/12Bính TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 18/112/12Đinh SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Sáu 19/113/12Mậu DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Bảy 20/114/12Kỷ MãoMãnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Chủ Nhật 21/115/12Canh ThìnBìnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 22/116/12Tân TỵĐịnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Ba 23/117/12Nhâm NgọChấpNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Thứ Tư 24/118/12Quý MùiPháNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Năm 25/119/12Giáp ThânNguyNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Nguy kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Sáu 26/120/12Ất DậuThànhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Bảy 27/121/12Bính TuấtThuNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Chủ Nhật 28/122/12Đinh HợiKhaiNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành7.5
Thứ Hai 29/123/12Mậu TýBếNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 30/124/12Kỷ SửuKiếnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Thứ Tư 31/125/12Canh DầnTrừNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt)8