Ngày Tốt Cầu tài Tháng 1/2046
Tháng 1/2046 có 10 ngày đẹp để cầu tài lộc, đầu tư, mở sổ tiết kiệm, nhập kho. Tốt nhất là Thứ Hai 1/1, Thứ Hai 8/1, Thứ Ba 16/1.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
1
THai
Canh Thân · 25/11 âm
Trực Thành · Sao Tất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
10
TỐT NHẤT
8
THai
Đinh Mão · 2/12 âm
Trực Mãn · Sao Trương · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
10
RẤT TỐT
16
TBa
Ất Hợi · 10/12 âm
Trực Khai · Sao Vĩ · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9.5
RẤT TỐT
10
TTư
Kỷ Tỵ · 4/12 âm
Trực Định · Sao Chẩn · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
31
TTư
Canh Dần · 25/12 âm
Trực Trừ · Sao Sâm · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8
RẤT TỐT
20
TBảy
Kỷ Mão · 14/12 âm
Trực Mãn · Sao Nữ · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7.5
TỐT
27
TBảy
Bính Tuất · 21/12 âm
Trực Thu · Sao Vị · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
14
Chủ Nhật
Quý Dậu · 8/12 âm
Trực Thành · Sao Phòng · Câu Trần
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
Điểm cầu tài của mọi ngày tháng 1/2046
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai 1/1 | 25/11 | Canh Thân | Thành | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Trực Thành hợp việc cầu tài | 10 |
| Thứ Ba 2/1 | 26/11 | Tân Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) | 5.5 |
| Thứ Tư 3/1 | 27/11 | Nhâm Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Thứ Năm 4/1 | 28/11 | Quý Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) | 3 |
| Thứ Sáu 5/1 | 29/11 | Giáp Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu) | 1 |
| Thứ Bảy 6/1 | 30/11 | Ất Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Liễu (sao xấu) | 2.5 |
| Chủ Nhật 7/1 | 1/12 | Bính Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 8/1 | 2/12 | Đinh Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc cầu tài | 10 |
| Thứ Ba 9/1 | 3/12 | Mậu Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Tư 10/1 | 4/12 | Kỷ Tỵ | Định | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) | 9 |
| Thứ Năm 11/1 | 5/12 | Canh Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 3 |
| Thứ Sáu 12/1 | 6/12 | Tân Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) | 0.5 |
| Thứ Bảy 13/1 | 7/12 | Nhâm Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Chủ Nhật 14/1 | 8/12 | Quý Dậu | Thành | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thành hợp việc cầu tài | 7 |
| Thứ Hai 15/1 | 9/12 | Giáp Tuất | Thu | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) | 5.5 |
| Thứ Ba 16/1 | 10/12 | Ất Hợi | Khai | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Tư 17/1 | 11/12 | Bính Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) | 3 |
| Thứ Năm 18/1 | 12/12 | Đinh Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Đẩu (sao tốt) | 4.5 |
| Thứ Sáu 19/1 | 13/12 | Mậu Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4.5 |
| Thứ Bảy 20/1 | 14/12 | Kỷ Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Mãn hợp việc cầu tài | 7.5 |
| Chủ Nhật 21/1 | 15/12 | Canh Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) | 2 |
| Thứ Hai 22/1 | 16/12 | Tân Tỵ | Định | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) | 7 |
| Thứ Ba 23/1 | 17/12 | Nhâm Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) | 4 |
| Thứ Tư 24/1 | 18/12 | Quý Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 1 |
| Thứ Năm 25/1 | 19/12 | Giáp Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật | 3 |
| Thứ Sáu 26/1 | 20/12 | Ất Dậu | Thành | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc cầu tài | 7 |
| Thứ Bảy 27/1 | 21/12 | Bính Tuất | Thu | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) | 7.5 |
| Chủ Nhật 28/1 | 22/12 | Đinh Hợi | Khai | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 6 |
| Thứ Hai 29/1 | 23/12 | Mậu Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 2 |
| Thứ Ba 30/1 | 24/12 | Kỷ Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Chủy (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Tư 31/1 | 25/12 | Canh Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt) | 8 |
