Ngày Tốt Xây dựng Tháng 12/2032
Tháng 12/2032 có 10 ngày đẹp để xây dựng, cất nóc, đổ trần, lợp mái. Tốt nhất là Thứ Tư 8/12, Thứ Sáu 3/12, Thứ Bảy 11/12.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
8
TTư
Mậu Tý · 6/11 âm
Trực Kiến · Sao Cơ · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8.5
TỐT NHẤT
3
TSáu
Quý Mùi · 1/11 âm
Trực Thành · Sao Cang · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
11
TBảy
Tân Mão · 9/11 âm
Trực Bình · Sao Nữ · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7.5
TỐT
17
TSáu
Đinh Dậu · 15/11 âm
Trực Thu · Sao Lâu · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7.5
TỐT
28
TBa
Mậu Thân · 26/11 âm
Trực Thành · Sao Dực · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7.5
TỐT
20
THai
Canh Tý · 18/11 âm
Trực Kiến · Sao Tất · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
9
TNăm
Kỷ Sửu · 7/11 âm
Trực Trừ · Sao Đẩu · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
6.5
TỐT
14
TBa
Giáp Ngọ · 12/11 âm
Trực Phá · Sao Thất · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
6.5
TỐT
Điểm xây dựng của mọi ngày tháng 12/2032
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư 1/12 | 29/10 | Tân Tỵ | Phá | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) | 2.5 |
| Thứ Năm 2/12 | 30/10 | Nhâm Ngọ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 5 |
| Thứ Sáu 3/12 | 1/11 | Quý Mùi | Thành | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Bảy 4/12 | 2/11 | Giáp Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) | 1.5 |
| Chủ Nhật 5/12 | 3/11 | Ất Dậu | Khai | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Thứ Hai 6/12 | 4/11 | Bính Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Ba 7/12 | 5/11 | Đinh Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 2 |
| Thứ Tư 8/12 | 6/11 | Mậu Tý | Kiến | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Cơ (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Năm 9/12 | 7/11 | Kỷ Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Thứ Sáu 10/12 | 8/11 | Canh Dần | Mãn | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu) | 3 |
| Thứ Bảy 11/12 | 9/11 | Tân Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Bình hợp việc xây dựng | 7.5 |
| Chủ Nhật 12/12 | 10/11 | Nhâm Thìn | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) | 3 |
| Thứ Hai 13/12 | 11/11 | Quý Tỵ | Chấp | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 3.5 |
| Thứ Ba 14/12 | 12/11 | Giáp Ngọ | Phá | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) | 6.5 |
| Thứ Tư 15/12 | 13/11 | Ất Mùi | Nguy | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 0 |
| Thứ Năm 16/12 | 14/11 | Bính Thân | Thành | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6.5 |
| Thứ Sáu 17/12 | 15/11 | Đinh Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Bảy 18/12 | 16/11 | Mậu Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) | 5.5 |
| Chủ Nhật 19/12 | 17/11 | Kỷ Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) | 1 |
| Thứ Hai 20/12 | 18/11 | Canh Tý | Kiến | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7 |
| Thứ Ba 21/12 | 19/11 | Tân Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) | 6 |
| Thứ Tư 22/12 | 20/11 | Nhâm Dần | Mãn | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt) | 5 |
| Thứ Năm 23/12 | 21/11 | Quý Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bình hợp việc xây dựng · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xây dựng | 6.5 |
| Thứ Sáu 24/12 | 22/11 | Giáp Thìn | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Thứ Bảy 25/12 | 23/11 | Ất Tỵ | Chấp | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 2.5 |
| Chủ Nhật 26/12 | 24/11 | Bính Ngọ | Phá | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) | 4.5 |
| Thứ Hai 27/12 | 25/11 | Đinh Mùi | Nguy | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 1 |
| Thứ Ba 28/12 | 26/11 | Mậu Thân | Thành | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Tư 29/12 | 27/11 | Kỷ Dậu | Thu | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6 |
| Thứ Năm 30/12 | 28/11 | Canh Tuất | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Sáu 31/12 | 29/11 | Tân Hợi | Bế | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) | 1 |
