Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 6/2028

Tháng 6/2028 có 9 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Tư 28/6, Thứ Sáu 2/6, Thứ Bảy 3/6.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 6/2028

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/69/5Đinh TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Đẩu (sao tốt)4.5
Thứ Sáu 2/610/5Mậu NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh7.5
Thứ Bảy 3/611/5Kỷ MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu)7
Chủ Nhật 4/612/5Canh ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu)2
Thứ Hai 5/613/5Tân DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Ba 6/614/5Nhâm TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Tư 7/615/5Quý HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt)4
Thứ Năm 8/616/5Giáp TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh6
Thứ Sáu 9/617/5Ất SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Lâu (sao tốt)7
Thứ Bảy 10/618/5Bính DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương4
Chủ Nhật 11/619/5Đinh MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu)5.5
Thứ Hai 12/620/5Mậu ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Tất (sao tốt)5.5
Thứ Ba 13/621/5Kỷ TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Chủy (sao xấu)1
Thứ Tư 14/622/5Canh NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương7
Thứ Năm 15/623/5Tân MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc trị bệnh4.5
Thứ Sáu 16/624/5Nhâm ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Quỷ (sao xấu)7
Thứ Bảy 17/625/5Quý DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu)6
Chủ Nhật 18/626/5Giáp TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Tinh (sao xấu)3
Thứ Hai 19/627/5Ất HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Ba 20/628/5Bính TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Dực (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh6
Thứ Tư 21/629/5Đinh SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Chẩn (sao tốt)7
Thứ Năm 22/630/5Mậu DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Giác (sao tốt)5.5
Thứ Sáu 23/61/5Kỷ MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu)5.5
Thứ Bảy 24/62/5Canh ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu)3.5
Chủ Nhật 25/63/5Tân TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Hai 26/64/5Nhâm NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tâm (sao xấu)6.5
Thứ Ba 27/65/5Quý MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Trừ hợp việc trị bệnh2.5
Thứ Tư 28/66/5Giáp ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt)9
Thứ Năm 29/67/5Ất DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Sáu 30/68/5Bính TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu)3