Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 7/2028
Tháng 7/2028 có 10 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Sáu 7/7, Thứ Hai 17/7, Thứ Năm 13/7.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
7
TSáu
Quý Tỵ · 15/5 âm
Trực Khai · Sao Lâu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
17
THai
Quý Mão · 25/5 âm
Trực Thành · Sao Trương · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9.5
RẤT TỐT
13
TNăm
Kỷ Hợi · 21/5 âm
Trực Định · Sao Tỉnh · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
25
TBa
Tân Hợi · 4/6 âm
Trực Định · Sao Vĩ · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
10
THai
Bính Thân · 18/5 âm
Trực Trừ · Sao Tất · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8
RẤT TỐT
12
TTư
Mậu Tuất · 20/5 âm
Trực Bình · Sao Sâm · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
19
TTư
Ất Tỵ · 27/5 âm
Trực Khai · Sao Chẩn · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
22
TBảy
Mậu Thân · 1/6 âm
Trực Trừ · Sao Đê · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7.5
TỐT
Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 7/2028
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy 1/7 | 9/5 | Đinh Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) | 2 |
| Chủ Nhật 2/7 | 10/5 | Mậu Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 6 |
| Thứ Hai 3/7 | 11/5 | Kỷ Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu) | 5 |
| Thứ Ba 4/7 | 12/5 | Canh Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Tư 5/7 | 13/5 | Tân Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6 |
| Thứ Năm 6/7 | 14/5 | Nhâm Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 0.5 |
| Thứ Sáu 7/7 | 15/5 | Quý Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Bảy 8/7 | 16/5 | Giáp Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) | 3 |
| Chủ Nhật 9/7 | 17/5 | Ất Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Mão (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Hai 10/7 | 18/5 | Bính Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 8 |
| Thứ Ba 11/7 | 19/5 | Đinh Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu) | 3 |
| Thứ Tư 12/7 | 20/5 | Mậu Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 13/7 | 21/5 | Kỷ Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt) | 9 |
| Thứ Sáu 14/7 | 22/5 | Canh Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Bảy 15/7 | 23/5 | Tân Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 1 |
| Chủ Nhật 16/7 | 24/5 | Nhâm Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu) | 5 |
| Thứ Hai 17/7 | 25/5 | Quý Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Trương (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Ba 18/7 | 26/5 | Giáp Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu) | 1.5 |
| Thứ Tư 19/7 | 27/5 | Ất Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 8 |
| Thứ Năm 20/7 | 28/5 | Bính Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt) | 3 |
| Thứ Sáu 21/7 | 29/5 | Đinh Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Cang (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Bảy 22/7 | 1/6 | Mậu Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 7.5 |
| Chủ Nhật 23/7 | 2/6 | Kỷ Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt) | 5 |
| Thứ Hai 24/7 | 3/6 | Canh Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật | 2.5 |
| Thứ Ba 25/7 | 4/6 | Tân Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) | 9 |
| Thứ Tư 26/7 | 5/6 | Nhâm Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 3 |
| Thứ Năm 27/7 | 6/6 | Quý Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 4 |
| Thứ Sáu 28/7 | 7/6 | Giáp Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Bảy 29/7 | 8/6 | Ất Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu) | 7.5 |
| Chủ Nhật 30/7 | 9/6 | Bính Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) | 1.5 |
| Thứ Hai 31/7 | 10/6 | Đinh Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) | 7.5 |
