Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 4/2026

Tháng 4/2026 có 13 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Tư 22/4, Thứ Năm 2/4, Thứ Sáu 17/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 4/2026

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/414/2Ất TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Năm 2/415/2Bính NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 3/416/2Đinh MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Cang (sao xấu)7
Thứ Bảy 4/417/2Mậu ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu)2
Chủ Nhật 5/418/2Kỷ DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Hai 6/419/2Canh TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh2
Thứ Ba 7/420/2Tân HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt)7
Thứ Tư 8/421/2Nhâm TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt)5.5
Thứ Năm 9/422/2Quý SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương2
Thứ Sáu 10/423/2Giáp DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6.5
Thứ Bảy 11/424/2Ất MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu)1
Chủ Nhật 12/425/2Bính ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Hư (sao xấu)6.5
Thứ Hai 13/426/2Đinh TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh7.5
Thứ Ba 14/427/2Mậu NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Tư 15/428/2Kỷ MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt)4
Thứ Năm 16/429/2Canh ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu)7
Thứ Sáu 17/41/3Tân DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt)8
Thứ Bảy 18/42/3Nhâm TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh4
Chủ Nhật 19/43/3Quý HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Hai 20/44/3Giáp TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt)5.5
Thứ Ba 21/45/3Ất SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0.5
Thứ Tư 22/46/3Bính DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt)9.5
Thứ Năm 23/47/3Đinh MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Sáu 24/48/3Mậu ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Quỷ (sao xấu)6.5
Thứ Bảy 25/49/3Kỷ TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Trừ hợp việc trị bệnh5.5
Chủ Nhật 26/410/3Canh NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu)3
Thứ Hai 27/411/3Tân MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt)4
Thứ Ba 28/412/3Nhâm ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu)7
Thứ Tư 29/413/3Quý DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Năm 30/414/3Giáp TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá hợp việc trị bệnh3