Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 3/2037

Tháng 3/2037 có 8 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Ba 3/3, Thứ Năm 12/3, Thứ Ba 24/3.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 3/2037

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/315/1Nhâm ThânPháNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh2
Thứ Hai 2/316/1Quý DậuNguyNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu)1
Thứ Ba 3/317/1Giáp TuấtThànhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt)9.5
Thứ Tư 4/318/1Ất HợiThuNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương2
Thứ Năm 5/319/1Bính TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu)5.5
Thứ Sáu 6/320/1Đinh SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt)5.5
Thứ Bảy 7/321/1Mậu DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt)7
Chủ Nhật 8/322/1Kỷ MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương5
Thứ Hai 9/323/1Canh ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc trị bệnh4.5
Thứ Ba 10/324/1Tân TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu)3
Thứ Tư 11/325/1Nhâm NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt)8
Thứ Năm 12/326/1Quý MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt)9
Thứ Sáu 13/327/1Giáp ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Bảy 14/328/1Ất DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh6
Chủ Nhật 15/329/1Bính TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu)1
Thứ Hai 16/330/1Đinh HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Trương (sao tốt)5.5
Thứ Ba 17/31/2Mậu TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu)5.5
Thứ Tư 18/32/2Kỷ SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt)5.5
Thứ Năm 19/33/2Canh DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Sáu 20/34/2Tân MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Cang (sao xấu)6.5
Thứ Bảy 21/35/2Nhâm ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc trị bệnh2.5
Chủ Nhật 22/36/2Quý TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt)5
Thứ Hai 23/37/2Giáp NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Ba 24/38/2Ất MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt)9
Thứ Tư 25/39/2Bính ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt)4
Thứ Năm 26/310/2Đinh DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh8
Thứ Sáu 27/311/2Mậu TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật0
Thứ Bảy 28/312/2Kỷ HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu)3.5
Chủ Nhật 29/313/2Canh TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương4
Thứ Hai 30/314/2Tân SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ2.5
Thứ Ba 31/315/2Nhâm DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt)7