Ngày Tốt Ký kết Tháng 3/2037
Tháng 3/2037 có 10 ngày đẹp để ký hợp đồng, giao dịch, mua bán nhà đất, xe. Tốt nhất là Thứ Ba 3/3, Thứ Năm 12/3, Thứ Ba 24/3.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
3
TBa
Giáp Tuất · 17/1 âm
Trực Thành · Sao Thất · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
10
TỐT NHẤT
12
TNăm
Quý Mùi · 26/1 âm
Trực Định · Sao Tỉnh · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
RẤT TỐT
24
TBa
Ất Mùi · 8/2 âm
Trực Định · Sao Vĩ · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
RẤT TỐT
11
TTư
Nhâm Ngọ · 25/1 âm
Trực Bình · Sao Sâm · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
6
TSáu
Đinh Sửu · 20/1 âm
Trực Khai · Sao Lâu · Câu Trần
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
7
TBảy
Mậu Dần · 21/1 âm
Trực Bế · Sao Vị · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
16
THai
Đinh Hợi · 30/1 âm
Trực Thành · Sao Trương · Huyền Vũ
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
18
TTư
Kỷ Sửu · 2/2 âm
Trực Khai · Sao Chẩn · Câu Trần
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
Điểm ký kết của mọi ngày tháng 3/2037
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật 1/3 | 15/1 | Nhâm Thân | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc ký kết | 0 |
| Thứ Hai 2/3 | 16/1 | Quý Dậu | Nguy | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu) | 1 |
| Thứ Ba 3/3 | 17/1 | Giáp Tuất | Thành | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt) · Trực Thành hợp việc ký kết | 10 |
| Thứ Tư 4/3 | 18/1 | Ất Hợi | Thu | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Thứ Năm 5/3 | 19/1 | Bính Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) | 5.5 |
| Thứ Sáu 6/3 | 20/1 | Đinh Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Khai hợp việc ký kết | 7 |
| Thứ Bảy 7/3 | 21/1 | Mậu Dần | Bế | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) | 7 |
| Chủ Nhật 8/3 | 22/1 | Kỷ Mão | Kiến | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 5 |
| Thứ Hai 9/3 | 23/1 | Canh Thìn | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 3 |
| Thứ Ba 10/3 | 24/1 | Tân Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu) | 3 |
| Thứ Tư 11/3 | 25/1 | Nhâm Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 12/3 | 26/1 | Quý Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Định hợp việc ký kết | 10 |
| Thứ Sáu 13/3 | 27/1 | Giáp Thân | Chấp | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Bảy 14/3 | 28/1 | Ất Dậu | Phá | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc ký kết | 2.5 |
| Chủ Nhật 15/3 | 29/1 | Bính Tuất | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu) | 1 |
| Thứ Hai 16/3 | 30/1 | Đinh Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Trương (sao tốt) · Trực Thành hợp việc ký kết | 7 |
| Thứ Ba 17/3 | 1/2 | Mậu Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) | 5.5 |
| Thứ Tư 18/3 | 2/2 | Kỷ Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Khai hợp việc ký kết | 7 |
| Thứ Năm 19/3 | 3/2 | Canh Dần | Bế | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Thứ Sáu 20/3 | 4/2 | Tân Mão | Kiến | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Cang (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Bảy 21/3 | 5/2 | Nhâm Thìn | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 1 |
| Chủ Nhật 22/3 | 6/2 | Quý Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt) | 5 |
| Thứ Hai 23/3 | 7/2 | Giáp Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4.5 |
| Thứ Ba 24/3 | 8/2 | Ất Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Định hợp việc ký kết | 10 |
| Thứ Tư 25/3 | 9/2 | Bính Thân | Chấp | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) | 4 |
| Thứ Năm 26/3 | 10/2 | Đinh Dậu | Phá | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc ký kết | 4.5 |
| Thứ Sáu 27/3 | 11/2 | Mậu Tuất | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật | 0 |
| Thứ Bảy 28/3 | 12/2 | Kỷ Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Thành hợp việc ký kết | 5 |
| Chủ Nhật 29/3 | 13/2 | Canh Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Thứ Hai 30/3 | 14/2 | Tân Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc ký kết | 4 |
| Thứ Ba 31/3 | 15/2 | Nhâm Dần | Bế | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt) | 7 |
