Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 3/2031
Tháng 3/2031 có 8 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Năm 20/3, Thứ Bảy 1/3, Thứ Tư 5/3.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
20
TNăm
Kỷ Mùi · 28/2 âm
Trực Định · Sao Tỉnh · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
TỐT NHẤT
1
TBảy
Canh Tý · 9/2 âm
Trực Khai · Sao Đê · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7.5
TỐT
5
TTư
Giáp Thìn · 13/2 âm
Trực Mãn · Sao Cơ · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
2
Chủ Nhật
Tân Sửu · 10/2 âm
Trực Bế · Sao Phòng · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
8
TBảy
Đinh Mùi · 16/2 âm
Trực Định · Sao Nữ · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
16
Chủ Nhật
Ất Mão · 24/2 âm
Trực Kiến · Sao Mão · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
6.5
TỐT
19
TTư
Mậu Ngọ · 27/2 âm
Trực Bình · Sao Sâm · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
6.5
TỐT
28
TSáu
Đinh Mão · 6/3 âm
Trực Kiến · Sao Cang · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
6.5
TỐT
Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 3/2031
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy 1/3 | 9/2 | Canh Tý | Khai | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu) | 7.5 |
| Chủ Nhật 2/3 | 10/2 | Tân Sửu | Bế | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt) | 7 |
| Thứ Hai 3/3 | 11/2 | Nhâm Dần | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tâm (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật | 0.5 |
| Thứ Ba 4/3 | 12/2 | Quý Mão | Trừ | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 5.5 |
| Thứ Tư 5/3 | 13/2 | Giáp Thìn | Mãn | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7.5 |
| Thứ Năm 6/3 | 14/2 | Ất Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 4 |
| Thứ Sáu 7/3 | 15/2 | Bính Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) | 6 |
| Thứ Bảy 8/3 | 16/2 | Đinh Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) | 7 |
| Chủ Nhật 9/3 | 17/2 | Mậu Thân | Chấp | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) | 2 |
| Thứ Hai 10/3 | 18/2 | Kỷ Dậu | Phá | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 4.5 |
| Thứ Ba 11/3 | 19/2 | Canh Tuất | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) | 3 |
| Thứ Tư 12/3 | 20/2 | Tân Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Năm 13/3 | 21/2 | Nhâm Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) | 5.5 |
| Thứ Sáu 14/3 | 22/2 | Quý Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Thứ Bảy 15/3 | 23/2 | Giáp Dần | Bế | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6 |
| Chủ Nhật 16/3 | 24/2 | Ất Mão | Kiến | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Mão (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Hai 17/3 | 25/2 | Bính Thìn | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 5.5 |
| Thứ Ba 18/3 | 26/2 | Đinh Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu) | 3 |
| Thứ Tư 19/3 | 27/2 | Mậu Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Thứ Năm 20/3 | 28/2 | Kỷ Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt) | 9 |
| Thứ Sáu 21/3 | 29/2 | Canh Thân | Chấp | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) | 2 |
| Thứ Bảy 22/3 | 30/2 | Tân Dậu | Phá | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 6 |
| Chủ Nhật 23/3 | 1/3 | Nhâm Tuất | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu) | 1 |
| Thứ Hai 24/3 | 2/3 | Quý Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Trương (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Ba 25/3 | 3/3 | Giáp Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Thứ Tư 26/3 | 4/3 | Ất Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Năm 27/3 | 5/3 | Bính Dần | Bế | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6 |
| Thứ Sáu 28/3 | 6/3 | Đinh Mão | Kiến | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Cang (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Bảy 29/3 | 7/3 | Mậu Thìn | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 2 |
| Chủ Nhật 30/3 | 8/3 | Kỷ Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt) | 5 |
| Thứ Hai 31/3 | 9/3 | Canh Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật | 4 |
