Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 3/2019
Tháng 3/2019 có 9 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Bảy 2/3, Thứ Hai 4/3, Thứ Hai 11/3.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
2
TBảy
Mậu Tuất · 26/1 âm
Trực Thành · Sao Vị · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
4
THai
Canh Tý · 28/1 âm
Trực Khai · Sao Tất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
9.5
RẤT TỐT
11
THai
Đinh Mùi · 6/2 âm
Trực Định · Sao Trương · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
7
TNăm
Quý Mão · 2/2 âm
Trực Kiến · Sao Tỉnh · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8.5
RẤT TỐT
13
TTư
Kỷ Dậu · 8/2 âm
Trực Phá · Sao Chẩn · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8
RẤT TỐT
19
TBa
Ất Mão · 14/2 âm
Trực Kiến · Sao Vĩ · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7.5
TỐT
6
TTư
Nhâm Dần · 1/2 âm
Trực Bế · Sao Sâm · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
30
TBảy
Bính Dần · 25/2 âm
Trực Bế · Sao Vị · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 3/2019
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu 1/3 | 25/1 | Đinh Dậu | Nguy | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Lâu (sao tốt) | 3 |
| Thứ Bảy 2/3 | 26/1 | Mậu Tuất | Thành | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Vị (sao tốt) | 9.5 |
| Chủ Nhật 3/3 | 27/1 | Kỷ Hợi | Thu | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Thứ Hai 4/3 | 28/1 | Canh Tý | Khai | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Tất (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Ba 5/3 | 29/1 | Tân Sửu | Bế | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Chủy (sao xấu) | 5 |
| Thứ Tư 6/3 | 1/2 | Nhâm Dần | Bế | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 7/3 | 2/2 | Quý Mão | Kiến | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Sáu 8/3 | 3/2 | Giáp Thìn | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 2 |
| Thứ Bảy 9/3 | 4/2 | Ất Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu) | 3 |
| Chủ Nhật 10/3 | 5/2 | Bính Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 5 |
| Thứ Hai 11/3 | 6/2 | Đinh Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) | 9 |
| Thứ Ba 12/3 | 7/2 | Mậu Thân | Chấp | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Tư 13/3 | 8/2 | Kỷ Dậu | Phá | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 8 |
| Thứ Năm 14/3 | 9/2 | Canh Tuất | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) | 3 |
| Thứ Sáu 15/3 | 10/2 | Tân Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Bảy 16/3 | 11/2 | Nhâm Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật | 3.5 |
| Chủ Nhật 17/3 | 12/2 | Quý Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Hai 18/3 | 13/2 | Giáp Dần | Bế | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Ba 19/3 | 14/2 | Ất Mão | Kiến | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 7.5 |
| Thứ Tư 20/3 | 15/2 | Bính Thìn | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 5.5 |
| Thứ Năm 21/3 | 16/2 | Đinh Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt) | 5 |
| Thứ Sáu 22/3 | 17/2 | Mậu Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) | 6 |
| Thứ Bảy 23/3 | 18/2 | Kỷ Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Chủ Nhật 24/3 | 19/2 | Canh Thân | Chấp | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) | 2 |
| Thứ Hai 25/3 | 20/2 | Tân Dậu | Phá | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 6 |
| Thứ Ba 26/3 | 21/2 | Nhâm Tuất | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) | 3 |
| Thứ Tư 27/3 | 22/2 | Quý Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Thứ Năm 28/3 | 23/2 | Giáp Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 4.5 |
| Thứ Sáu 29/3 | 24/2 | Ất Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Bảy 30/3 | 25/2 | Bính Dần | Bế | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) | 7 |
| Chủ Nhật 31/3 | 26/2 | Đinh Mão | Kiến | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Mão (sao xấu) | 6.5 |
