Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 3/2019

Tháng 3/2019 có 7 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Bảy 2/3, Thứ Tư 13/3, Thứ Hai 4/3.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 3/2019

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/325/1Đinh DậuNguyNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Lâu (sao tốt)3
Thứ Bảy 2/326/1Mậu TuấtThànhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Thành · Sao Vị (sao tốt)9.5
Chủ Nhật 3/327/1Kỷ HợiThuNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Hai 4/328/1Canh TýKhaiNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Tất (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp7.5
Thứ Ba 5/329/1Tân SửuBếNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Chủy (sao xấu)5
Thứ Tư 6/31/2Nhâm DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt)7
Thứ Năm 7/32/2Quý MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp6.5
Thứ Sáu 8/33/2Giáp ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp2
Thứ Bảy 9/34/2Ất TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp1
Chủ Nhật 10/35/2Bính NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ5
Thứ Hai 11/36/2Đinh MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp7
Thứ Ba 12/37/2Mậu ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Tư 13/38/2Kỷ DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp8
Thứ Năm 14/39/2Canh TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt)3
Thứ Sáu 15/310/2Tân HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu)3.5
Thứ Bảy 16/311/2Nhâm TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật3.5
Chủ Nhật 17/312/2Quý SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp3.5
Thứ Hai 18/313/2Giáp DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Ba 19/314/2Ất MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp5.5
Thứ Tư 20/315/2Bính ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp5.5
Thứ Năm 21/316/2Đinh TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Sáu 22/317/2Mậu NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu)6
Thứ Bảy 23/318/2Kỷ MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc dọn dẹp3.5
Chủ Nhật 24/319/2Canh ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu)2
Thứ Hai 25/320/2Tân DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6
Thứ Ba 26/321/2Nhâm TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt)3
Thứ Tư 27/322/2Quý HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương4
Thứ Năm 28/323/2Giáp TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4.5
Thứ Sáu 29/324/2Ất SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp3.5
Thứ Bảy 30/325/2Bính DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt)7
Chủ Nhật 31/326/2Đinh MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp4.5